Â.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

âm

  • 音 âm [ - ]

音樂 âm nhạc

音聲 âm thanh

  • 陰 âm [ - ]

陰曆 Âm lịch

ầm

  • 𩆢 ầm [ lôi + âm ]

𩆢𩆢 ầm ầm

𩆢𥑴 ầm ì

𩆢𥑴 ầm ĩ

𩆢唹,𠿮啊𠿮唹 ầm ừ, ậm à ậm ừ

ấm

  • 𤋾 ấm [ hoả + âm ]

𤋾供 ấm cúng

  • 𤭵 ấm [ ngõa + âm ]

𤭵瓶 ấm bình

𤭵咖啡 ấm cà phê

𤭵𦷨 ấm chè

𤭵𥗜 ấm chén

𤭵𦉊 ấm chuyên

𤭵燉渃 ấm đun nước

𤭵渃 ấm nước

𤭵積 ấm tích

𤭵茶 ấm trà

ẩm

  • 𣼩 ẩm [ thuỹ + âm ]
  • 𤀔 ẩm [ thuỹ + ẩm ]

𤀔禍 ẩm hoạ

𤀔濕 ẩm thấp

ậm

  • 𠿮 ậm [ khẩu + ẩm ]

𠿮厄 ậm ạch

𠿮噦 ậm oẹ

𠿮唹 ậm ừ

𠿮𠳑 ậm ực

ập

  • 𨁲 ập [ túc + ấp ]

𨁲𦤾 ập đến

𨁲𠓨 ập vào

𨁲𠖈 ập xuống

âu

  • 𤮥 âu [ ngõa + âu ]

ấy

  • 𧘇 ấy [ 1/2 y ]

ẩy

  • 𢶶 ẩy [ thủ + ý ]

𢶶我 ẩy ngã

Persönliche Werkzeuge