Ô.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

ôn

  • 溫 ôn [ thuỷ + ôn ]

【溫和】 ôn hoà

ồn

  • 嗢 ồn [ khẩu + ôn ]

【嗢𠯻】 ồn ào

ông

  • 翁 ông [ công - vũ ]

【翁婆】 ông bà、【翁𠍤】 ông bụt、【翁外】 ông ngoại、【翁内】 ông nội、【翁師】 ông sư、【翁灶】 Ông Táo

Persönliche Werkzeuge