Ă.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

ăn

  • 𩛖 ăn [ thực + an ]

𩛖影 ăn ảnh

𩛖𢵉 ăn bám

𩛖𦁂 ăn bận

𩛖𣘃 ăn cây

𩛖𠎨 ăn cắp

𩛖𡄡 ăn chay

𩛖劫 ăn cướp

𩛖𤵊 ăn đòn

𩛖間 ăn gian

𩛖學 ăn học

𩛖𡮠 ăn mày

𩛖吶 ăn nói

𩛖節 ăn tết

𩛖𣋁 ăn tối

𩛖𠑈 ăn trộm

𩛖曥 ăn trưa

𩛖𠶖 ăn uống

𩛖𣄒 ăn ở

ắt

  • 𢖮 ắt [ ất + tất ]

𢖮罕 ắt hẳn

𢖮羅 ắt là

Persönliche Werkzeuge