人.viet

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

人 nhân

𠆳 trùm

𠇍 với

𠇕 va

𠇖 bợm

𠇼 hùa

𠇽 tốp

𠈋 nhòng

𠉜 vãi

𠉝 nghĩ, nghỉ

𠉞 nay

𠉟 xiên

𠉠 trày

𠉱 phường

𠊙 nghè

𠊚 người

𠊜 nhố

𠊝 thay

𠊟 thằng

𠊡 vững, vửng

𠊫 toạng

𠋥 mi

𠋦 mụ

𠋺 tao

𠌦 nập

𠌧 nạ

𠌨 phía

𠍣 bầy

𠍤 bụt

𠍥 bợm

𠍦 hèn

𠍭 gấp

𠍵 dường

𠎊 xúm

𠎨 cắp

𠎩 bay

𠎪 lũ

𠎫 chầu

𠎬 đấng

𠎴 vải

𠏟 bặm

𠏠 gã

𠏥 ngài

𠏦 đừng, đưng

𠏭 tụi

𠏲 thợ

𠏳 giống

𠐅 nghè

𠐞 trỗi, chỗi, giỏi

𠐬 đòi

𠐸 dôi

𠑈 trộm

𠑉 thói

𠑋 lọng

𠑕 ngửa

𠑖 ngôi

𠑢 nghè

𠑬 nhau

Persönliche Werkzeuge