刀.viet

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

刀 đao, dao, đeo

𠚯 gọt

𠛌 châm đâm

𠛣 đứt dứt

𠛤 chém

𠜏 đẽo

𠜬 đẵn

𠜭 đâm

𠜮 húi

𠜯 cạo

𠝇 bào

𠝓 xẻ

𠝔 thái

𠝕 cùn

𠝖 tách, rạ

𠝗 đứt

𠝫 mẻ

𠝺 mổ

𠝻 chạm

𠝼 mổ

𠞛 thiến

𠞟 cạo

𠞠 chặt

𠞡 gọt

𠞢 băm

𠞸 đẽo

𠞹 dứt, đứt

𠞺 lần

𠟀 đẽo

𠟤 thiến

𠟥 hoắt

𠟲 vạc

𠟸 gặt

𠟹 rựa

𠠉 bửa

𠠊 cứng

𠠍 lê

𠠑 tét

𠠙 rìu

𠠚 xẻ, xé

𠠩 trước

𠠭 chớm

Persönliche Werkzeuge