力.viet

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

力 lực

𠡎 rán, ráng

𠡏 siêng

𠡚 gắng

𠡛 nhằn

𠡧 rặn, rấn, rớn

𠡺 khướt

𠢑 nhọc

𠢝 vâm

𠢞 giúp

𠢬 lử

𠣂 rướn

Persönliche Werkzeuge