十.viet

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

十 thập

𠦩 mươi

𠦯 gắn

𠦳 nghìn, ngàn

𠦹 chục

𠦺 rưỡi

𠦻 lưng

𠦿 xừng

𠧆 trọn

𠧌 nhẩy

𠧍 nhú

Persönliche Werkzeuge