德越詞典

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

A

abbiegen 𢬦 rẽ

Abend 𣇜𣋁 buổi tối

Abenddämmerung 黃昏 hoàng-hôn

Abendessen 𩛷𩛖𣋂 bữa ăn chiều, 𩛷𩛖𣋁 bữa ăn tối

abends 𠓨𣇜𣋁 vào buổi tối

Abenteuer (Risiko) 𡀯飄流 chuyện phiêu lưu

aber 仍 nhưng, 仍𦓡 nhưng mà

Abfahrt 事起行 sự khởi hành

Abfall 𧅫 rác

abfliegen 𩙻𠫾 bay đi, 拮𦑃 cất-cánh

Abflug (Flugzeug) 事拮𦑃 sự cất cánh

Abflughalle 茹䟻𨖲𣛠𩙻 nhà chờ lên máy bay

Abführmittel 𧆄搝 thuốc xổ, 𧆄潤腸 thuốc nhuận tràng, 𧆄洗 thuốc tẩy

abgelaufen (Schuhe) 𤷱 mòn

abgelegen 賒吹 xa xôi

Abgrund 域瀋 vực thẳm

Abhang 山𡶀 sưn núi

abhängen 附屬 phụ thuộc

abhängen von 附屬𠓨 phụ thuộc vào

abheben (Geld) 律 rút

abholen (Person, Karten) 𦤾𥙩 đến lấy, 𦤾䠣 đến đón

Abitur 試𡄰業普通 thi tốt nghiệp phổ thông, 試秀才 thi tú tài

abkürzen (Sprache) 曰𨄠 viết tắt

ablehnen 辭嚉 từ chối (Vorschlag), 駁𠬖 bác bỏ (Gesuch)

Ablehnung 事辭嚉 sự từ chối (Vorschlag), 事駁𠬖 sự bác bỏ (Gesuch)

abmachen 𢚶順 thoả thuận (vereinbarung), 操𠚢 tháo ra (entfernen)

Abmachung 事𢚶順 sự thoả thuận

abmelden (polizeilich) 登記轉𠫾 đăng ký chuyển đi

abnehmen 淬斤 sút cân (Gewicht), 擒𨖲 cầm lên (Telefonhörer)

Abort 梂消 cầu tiêu

abrechnen 清算 thanh toán

Abreise 事起行 sự khởi hành

abreißen (Gebäude) 破 phá

Absatz (Text) 目 mục

abschaffen 罷𠬖 bãi bỏ

abschätzen 倣斷 phỏng đóan

Abschied 事暫別 sự tạm biệt (für einige Zeit), 事永別 sự vĩnh biệt (für immer)

abschleppen 𦄵車 dắt xe

Abschleppseil 𠫆合用抵𨙍車𨼋 dây cáp dùng để kéo xe hư

Abschleppwagen 車𨷯行𨙍𦄵車 xe cửa hãng kéo dắt xe

Abschluss 事完成 sự hoàn thành, 事結束 sự kết thúc

abschmecken 唸 nếm

abschneiden (Weg) 𠫾𨄠 đi tắt

abschreiben 合 cóp

Abschrift 版抄 bản sao, 事抄劄 sự sao chép

Absender 𠊚㨳 người gửi

Absicht 事故意 sự cố ý, 意定 ý định

absichtlich 𠬠格故意 một cách cố ý

absteigen (Berg) 𠖈𡶀 xuống núi

abstimmen 𠬖票 bỏ phiếu (wählen), 配合 phối hợp (koordinieren)

Abstimmung 事𠬖票 sự bỏ phiếu (Wahl), 事配合 sự phối hợp (Koordination)

Abteil 𠶌房𨕭艚火 căn phòng trên tàu hỏa

Abteilung 班 ban, 房 phòng, 事𠝖𠚢 sự tách ra

abtreiben 破胎 phá thai

Abtreibung 事破胎 sự phá thai

Abtrennung 事𠝖𠚢 sự tách ra

abtrocknen, sich 𢹉枯 chùi khô

abwärts 𡗅𠌨𠁑 về phía dưới, 𠖈 xuớng

Abwässer 渃汰 nước thải

abwechslungsreich 𡗉𠊝𣌒 nhiều thay đổi, 多樣 đa dạng

abwesend sein 咏𩈘 vắng mặt

abwischen 𢹉瀝 chùi sạch

Abzug (Foto) 𤗲影 tấm ảnh

Abzweigung (Straße) 我𠀧 ngã ba

Achse 軸車 trục xe

acht 𠔭 tám

Adresse 地址 địa chỉ

Affe 𡥵𤠲 con khỉ

ähnlich wie 𠏳如 giống như

alle beide 哿𠄩調 cả hai đều

alle, alles 畢哿 tất cả

alle, jeder 每 mọi

allein 𠬠𨉟 một mình

allmählich 寅寅 dần dần

Almosen geben 甫施 bố thí

als (Beding.) 如 như

als (Zeit) 欺 khi

als ob 如羅 như là

alt (nicht jung) 𦓅 già

alt (nicht neu) 𡳰 cũ

alt, antik 古 cổ

Altar 槃祠 bàn thờ

Alter (Lebens-) 𢆫 tuổi

Ameise 𡥵蜆 con kiến

analphabet 𥊦𡨸 mù chữ

Ananas 𦼥 dứa

Anfall 𩂀 cơn

anfangen 抔頭 bắt đầu

Angestellter 人員 nhân viên

angreifen 進攻 tấn công

ängstlich (sein) 𢜝 sợ

anhalten 𥩯 dừng

anlässlich 因𣋑 nhân dịp

antworten 㨋𠳒 trả lời

Anzug 部裙襖 bộ quần áo

applaudieren 𢯞𢬣 vỗ tay

April 𣎃四 tháng tư

Arbeit 工役 công việc

arbeiten 㩜役 làm việc

Arbeiter 工人 công nhân

ärgerlich (sein) 息 tức

Arm 𦑃𢬣 cánh tay

arm 𧹅 nghèo

Aroma 香𩡋 hương thơm

Arzt 博士 bác sĩ

Aschenbecher 個拮殘 cái gạt tàn

Asien 洲亞 châu Á

atmen 呲 thở

auch 㤨 cũng

auf 𨕭 trên

aufbrechen, starten 出發 xuất phát

Aufgabe 任務 nhiệm vụ

aufmerksam (sein) 注意 chú ý

aufstehen, erwachen 𥄬𧽈 ngủ dậy

Augen 眜 mắt

August 𣎃𠔭 tháng tám

ausatmen 呲𠚢 thở ra

Ausland 渃外 ngước ngoài

ausprobieren 試 thử

ausschalten (Licht) 熄畑 tắt đèn

außerhalb 外 ngoài

Auster 𡥵蠔 con hàu

auswechseln 𠊝𣌒 thay đổi

Auto 車𣱬 xe hơi, 車烏蘇 xe ô tô

B

backen 㩜𩛄 làm bánh

baden 沁 tắm

Badezimmer 𢩣沁 buồng tắm

Bahnhof 茹迦 nhà ga

bald 𢯛 sắp

Bambus 𥯌 tre

Bambussprossen 笀 măng

Banane 棳 chuối

Bank 銀行 ngân hàng

Bauch 䏾 bụng

bauen 磋𥩯 xay dựng

Baum 𣘃 cây

Baumpilz (essbar) 木耳 môc nhĩ

Baumwolle 𣜳 bông

beabsichtigen 忊 định

Bedeutung 義 nghĩa

bedrohen 𠴓𡃏 đe dọa

beenden 結束 kết thúc

begegnen (sich) 﨤𦣗 gặp (nhau)

begrüßen 嘲 chào

behandeln (Med.) 治病 trị (bệnh)

Behörde 器官 cơ quan

beide 哿𠄩調 cả hai (đều)

Bein 蹎 chân

beißen 哏 cắn

bekommen 𢭝 nhận

belästigen 㩜煩 làm phiền

Benzin 𠮙腔 ét xăng

berechnen 併算 tính toán

bereit 産𠳹 sẵn sàng

Berg 𡶀 núi

besonders 特別 đặc biệt

bestrafen 罰 phạt

besuchen 𠽄 thăm

betrachten 𥋴𥆾 ngắm nhìn

Betrieb 企業 xí nghiệp

betrügen 𢥈倒 lừa đảo

betrunken 醝𤄍 say rượu

Bett 床 giường

betteln 𩛖𥻡 ăn mày

Bettler 𠊚𩛖𥻡 người ăn mày

Bettzeug 𧜖𥴜 chăn chiếu

bezahlen 㨋錢 trả tiền

Bibliothek 書院 thư viện

Bier 𨡕 bia

Bild 𢂰 tranh

billig 𥜤錢 rẻ tiền

bis, zu, nach 𦤾 đến

bitte! (höfl.) 空敢!không dám!

bitten 吀 xin

blau 𩇢藍 xanh lam

bleiben 𣄒徠 ở lại

Bleistift 筆𨨲 bút chì

blind 𥊦 mù

Blume 花 hoa

Bluse 隻襖 chiếc áo

Blut 𧖱、血 máu, huyết

Blutdruck 血壓 huyết áp

Blutegel 𧋘 đỉa

bluten 沚𧖱 chảy máu

Boden 𡐙墆 đất đai

Erbse 荳 đậu

Prister 翁師 ông sư

Boot 船 thuyền

Botschaft 大使館 đại sứ quán

Botschafter 大使 đại sứ

Brand 𡌽熾 đám cháy

Brauch 風俗 phong tục

brauch 勤 cần

bremsen 砰 phanh

Brief 蘿書 lá thư

Briefmarke 尖 tem

Brille 個鏡 cái kính

Brille tragen 㧅鏡 đeo kính

bringen 𨑻 đem

Brot 𩛄麪 bánh mì

Brunnen 𠄺 giếng

Brust (weibl.) 𦜘 vú

Brustkorb 𦞐 ngực

Buch 卷冊 quyển sách

buchen 噠𠓀 đặt trước

Buchladen 校冊 hiệu sách

Buchstabe 𡨸個 chữ cái

Bucht 泳 vịnh

Buddha 翁𠍤 Ông bụt

Buddhastatue 像佛 tượng phật

Buddhismus 佛教 phật giáo

Büffel 𤛠 trâu

Bügeleisen 盤纙 bàn là

bügeln 纙裙襖 là quần áo

Birma 緬甸 MiếnĐiện

Büro 文房 văn phòng

Bus 車軷 xe buýt

Butter 巴 bơ

C

Chauffeur 𠊚梩車 người lái xe

China 中國 trung quốc

Chirurg 茹剖術 nhà phẫu thuật

Christentum 基督教 Cơ đốc giáo

Creme 兼 kem

Curry 哥咦 ca ri

D

Dach 𠃅 mái

Dachgarten 𡓏上 sân thượng

dahinter 𣄒𠌨𢖕 ở phía sau

damit, um zu 抵𦓡 để mà

danach 𢖕妬 sau đó

Dank 𠳒感恩 lời cảm ơn

dankbar (sein) 别恩 biết ơn

danken 感恩 cảm ơn

Darm 𦛌 ruột

Darsteller 演員 diễn viên

dass 哴 rằng

Datum 𣈜𣎃 ngày tháng

dauern 𢹣𨱾 kéo dài

Daumen 𢭫𢬣個 ngón tay cái

Decke 個𧜖 cái chăn

Decke (Haus) 裎家 trần nhà

Deckenventilator 𦑗裎 quạt trần

Deich 𡥵堤 con đê

denken 𠉝 nghỉ

Denkmal 像紀念 tượng kỷ niệm

deshalb 爲勢朱𢧚 vì thế cho nên

desinfizieren 殺蟲 sát trùng

deutsch 德 Đức

Deutsche(r) 𠊚德 người Đức

Deutschland 渃德 nước Đức

Dezember 𣎃𨒒𠄩 tháng mười hai

dick (Buch, Mauer, ...) 𠫆 dày

dick (Lebewesen) 脿 béo

dies 丐呢 cái này

diese(r,s) 呢 này

Ding 丐 cái

Dokument(e) 文件 văn kiện

Dose 匣 hộp

drehen 𢮿 quay

dringend 急迫 cấp bách

Droge, Heilmittel 𧆄 thuốc

drohen (be-) 𠴓𡃏 đe dọa

drucken 印 in

Dschungel 𡼹𦾢 rừng rậm

duften(d) 𩡋 thơm

dumm 愚 ngu

dunkel 𣋁 tối

dünn (kl. Umfang) 𡮹 mỏng

dünn (wässrig) 灣 loãng

dünn, mager 𤼞 gầy

Durchfall 𥺿沚 ỉa chảy

Durian 𣜷𥢆 sầu riêng

Durst (haben) 渴 khát

E

echt, wahr 實 thật/thực

Ecke 角 gốc

ehe 𠓀欺 trước khi

Ehefrau 𡢼 vợ

Ehemann 𠽚 chồng

Ehepaar 及𡢼𠽚 cặp vợ chồng

Ei(er) 𠨡 trứng

Eidechse 𧊋蠅 thằn lằn

eifersüchtig 慳 ghen

Eigenname 𠸛𥢆 tên riêng

eilen 踣 vội

eilig 踣傍 vội vàng

ein(s) 𠬠 một

einander 悋𦣗 lẫn nhau

einatmen 𪗀𠓨 hít vào

Einbahnstraße 唐𠬠朝 đường một chiều

einfach 𥚯楊 dễ dàng

einige 買 mấy

einladen 𠸼 mời

eintreten 𠓨 vào

einzeln (Person) 個體 cá thể, 𥢆𥘶 riêng lẻ

Eis (Natur) 冰 băng

Eis(würfel) 渃𥒥 nước đá

Eisen 𨫊 sắt

Eisenbahn 車焒 xe lửa

Eiskaffee 咖批𥒥 cà phe đá

Eiter 𧗅 mủ

Elefant 𡥵𤠅 con voi

Elektrizität 電力 điện lực

Eltern 𢂞媄 bố mẹ, 𤕔媄 cha mẹ

empfangen (Dinge) 𢭝 nhận

empfangen (Gäste) 𨂚 đón

Ende 事結束 sự kết thúc

eng 狹 hẹp

eng verbunden 親切 thân thiết

England 渃英 nước Anh

Enkel 𡥙 cháu

Ente 𡥵𩿠 con vịt

entscheiden 決定 quyết định

entschuldigen (jmdn.) 拕𢤡朱埃 tha lỗi cho ai

entschuldigen (sich) 吀𢤡 xin lỗi

entstehen 形成 hình thành

entwickeln 發展 phát triển

Erdball 果𡐙 quả đất

Erdbeben 地震 địa chấn

Erde 𡐙 đất

Erdnüsse 落 lạc

Ereignis 事件 sự kiện

erforderlich 勤切 cần thiết

erhohlen 擬𢥷 nghỉ ngơi

erinnern (sich) 𢖵 nhớ

erkältet sein 被感 bị cảm

Erkältung 病感 bệnh cảm

erklären 解釋 giải thích

erlangen 達 đạt, 得 được

Ersatzteile 附從 phụ tùng

erstaunt (sein) 愕然 ngạc nhiên

erste(r/s) 頭先 đầu tiên, 次一thứ nhất

Erster Klasse 項一 hạng nhất

es gibt 𣎏 có

essen 𩛖 ăn

Essen (Bankett) 𩛷席 bữa tiệc

Essen (Mahlzeit) 𩛷𩛖 bữa ăn

Etage 樓 lầu、層 tầng

etwa 曠 khoảng

etwas (irgend-) 個咦妬 cái gì đó

etwas, ein wenig 𠬠𡮍 một chút, 𠬠𠃣 một ít

existieren 存在 tồn tại

exportieren 出口 xuất khẩu

F

Fabrik 家𣛠 nhà máy

Fächer 𦑗 quạt

Fächertanz 𦨂𦑗 múa quạt

Faden 䊼 chỉ

Fahrrad 車踏 xe đạp

Fahrzeug, Wagen 車 xe

fallen (hin-) 我 ngã, 𣑎 rơi

fallen lassen 且𣑎 thả rơi

falls, wenn 𡀮 nếu

Familie 家庭 gia đình

Familienname 𣱆 họ

fangen 抔 bắt

Farbe 牟色 màu sắc

Farbfilm 𣓦牟 phim màu

fast 𧵆 gần、𧵆如 gần như

faul (Mensch) 𢜞怲 lười biếng

faul, verfault 木𡐘 mục nát

Februar 𣎃𠄩 tháng hai

fehlen 少 thiếu

Fehler 差惏 sai lầm

Feier 𣇜禮 buổi lễ

feilschen 𧞾哿 mặc cả

Felge (Radkranz) 永車 vánh xe

Fell 𣰵 lông

Fels 𡶀𥒥 núi đá、磉𥒥 tảng đá

Fenster 𨷯籔 cửa sổ

Fernsehen 無綫傳形 vô tuyến truyền hình

Fernsehergerät 𣛠司韋 máy ti vi

Festland 𡐙連 đất liền

Fett 𦟖 mỡ

fett(ig) 𣎏𦟖 có mỡ

feucht 𣿌 ướt

Feuer 焒 lửa

Feuerwehr 隊救火 đội cứu hỏa

Fieber 𤈠 sốt

finden 尋𧡊 tìm thấy

Finger 𢭫𢬣 ngón tay

Fisch 𡥵𩵜 con cá

flach, eben 𢆕 phẳng

Flachland 垌平 đồng bằng

Flasche 個𥑂 cái chai

Fleisch 𦧘 thịt

fliegen (aktiv) 𩙻 bay

fliegen (Flugzeug) 𠫾𣛠𩙻 đi máy bay

fliehen 𧾌 trốn

fließen 沚 chảy

flirten 𪀄𤝞 chim chuột

Flügel 𦑃 cánh

Flugplatz 𡓏𩙻 sân bay

Flugticket 派𣛠𩙻 vé máy bay

Flugzeug 𣛠𩙻 máy bay

Fluss 𡥵瀧 con sông

Flussschildkröte 𡥵𧤭𧤭 con ba ba

folgen 𠫾遶 đi theo

Fotoapperat 𣛠影 máy ảnh

Foto 幅影 bức ảnh

fotografieren 𨄴影 chụp ảnh

Frage 句𠳨 câu hỏi

fragen 𠳨 hỏi

Frankreich 渃法 nước Pháp

französisch 法 Pháp

Frau 婦女 phụ nữ、壇婆 đàn bà

Frau (Anrede) 婆 bà

Fräulein (Anrede) 姑 cô

frei 自由 tự do

frei, unbelegt 𥨨 trống

fremd 𤴏 lạ

freuen (sich) 𢝙𢜏 vui mừng

Freund 伴 bạn

Freundin 伴𡛔 bạn gái

freundlich 念𠴑 niềm nở

Frieden 和平 hòa bình

frieren 𠗹惇 rét run

frisch (Obst) 𦳦 tươi

frisch, kühl 𩗂渼 mát mẻ

Friseurladen 校㓤𩯀 hiệu cắt tóc

Frosch 𡥵螠 con ếch

Frosch (essbar) 𪃿垌 gà đồng

Frucht 果 quả

früh 𣋽 sớm

führen (hin-) 引 dẫn

Füllfederhalter 筆𣛠 bút máy

für 朱 cho

fürchten, sich (vor) 𢜝㤥𠓀 sợ hãi trước

Fuß 蹎 chân

Fußboden 𡓏家 sân nhà

G

Gabel 鈮 nỉa

Gans 𡥵𪄌 con ngỗng

Garnele 𩵽 tôm

Garten 𡑰 vườn

Gas 貭𣱬 chất hơi、貭氣 chất khí

Gas geben 𩦓哥 mở ga

Gas wegnehmen 𤇩哥 tắt ga

Gasse 𢨵險 ngõ hẻm

Gast 客 khách

Gastgeber 𠊚接客 người tiếp khách

Gaststätte 館𩛖 quán ăn

Gastwirt 主館 chủ quán

Gattin 夫人 phu nhân

gebären 生𤯰 sinh đẻ

Gebäude 𡾵茹 ngôi nhà

geben 朱 cho

Gebetsgong (buddh.) 木魚 mộc ngư

gebräuchlich 通用 thông dụng

Geburtstag 生日 sinh nhật

Gefahr 危機 nguy cơ

gefährlich 危險 nguy hiệm

Gefängnis 茹囚 nhà tù

Geflügel 家禽 gia cầm

gegenseitig 悋𦣗 lẫn nhau

geheim 秘密 bí mật

Geheimnis 條秘密 điều bí mật

gehen 𠫾 đi

gelb, golden 黃 vàng

Geld 錢 tiền

Gelegenheit 𣋑 dịp

Geliebte(r) 𠊚𢞅 người yêu

Gemeinde 社 xã

Gemüse 蔞 rau

gemütlich, geborgen 𤋾供 ấm cúng

genau 正確 chính xác

genug 𨇛 đủ

gerade (jetzt) 當 đang

gerade(aus) 𥊢 thẳng

Geschäft (Laden) 𨷯行 cửa hàng

Geschäft (Tätigkeit) 工役 công việc

geschehen 侈𠚢 xẩy ra

Geschichte (Hist.) 歷史 lịch sử

Geschmack (Essen) 口味 khẩu vị

Geschmack, Neigung 所適 sở thích

Geschwindigkeit 速度 tốc độ

Geschwister 英姊㛪 anh chị em

Gesellschaft 社會 xã hội

Gesellschaft (Firma) 公司 công ty

Gesetz 律 luật

Gesicht 𣟂𩈘 khuôn mặt

Gestank, stinken 苿𦤠 mùi hôi

gestatten 朱法 cho phép

Gesundheit 飾劸 sức khỏe

Getränk 𣘊𠶖 đồ uống

Getreide 穭𥡗 lúa má

gewandt 窖 khéo

gewinnen 勝 thắng

gewiss 𢟘振 chắc chắn

Gewitter 𩅹𩘪 mưa giông

gewöhnen 㩜朱慣 làm cho quen

Gewohnheit 𠑉慣 thòi quen

gewöhnt (an) 㐌慣𢭲 đã quen với

Gewürz 𣘊加味 đồ gia vị

Gewürzkraut 蔞𩡋 rau thơm

Gift 質毒 chất độc

Giftschlange 𧋻毒 rắn độc

Gipfel (Berg) 嵿𡶀 đỉnh núi

Glas (Material) 水晶 thuỷ tinh

Glas (Trink-) 𤭏 cốc

Glasscheibe 𤗲鏡 tấm kính

glauben 𠒷 tin

gleichberechtigt 平等 bình đẳng

gleichfalls 㤨如勢 cũng như thế

gleichzeitig 同時 đồng thời

Glück 幸福 hạnh phúc

glücklich (sein) 充暢 sung sướng

Glühbirne 䏾畑電 bóng đèn điện

Gold 黄 vàng

Grad (Wissensch.) 度 độ

Grammatik 語法 ngữ pháp

Gras 𦹵 cỏ

gratulieren 祝𢜏 chúc mừng

grausam 野蠻 dã man

Grenze 邊界 biên giới

Grippe 病𤻎 bệnh cúm

groß 𡘯 lớn、𡚢 to

Größe (Kleid. u.ä.) 𢤫 cỡ

Großeltern 翁婆 ông bà

Großstradt 城舖𡘯 thành phố lớn

grüner Tee 𦷨𩇢 chè xanh

Gruppe 𩁱 nhóm

grüßen 嘲 chào

gültig (sein) 𣎏價值 có giá trị

Gummi 高蒭 cao su

günstig 順利 thuận lợi

gurgeln 㗜𠱄 súc miệng

Gurke 𤬀𤝞 dưa chuột

Gürtel (Kleid.) 紩𦡟 thắt lưng

gut 𡄰 tốt

gutaussehend (Mann) 𢢲𤳆 đẹp trai

Gymnastik 體育 thể dục

H

Haar 𩯀 tóc

haben 𣎏 có

Hai 𩵜𩶟 cá mập

halb 𡛤 nửa

Halbinsel 半島 bán đảo

Hälfte 𡛤 nửa

Hals 股 cổ

Haltestelle 𡔖車 bến xe

Hammer 丐鈽 cái búa

Handel betreiben 𧶭𧸝 buôn bán

handeln, etwas tun 行動 hành động

Handkorb 籃 làn

Handtuch 䘜𩈘 khăn mặt

hart 𠠊 cứng

Hase 𡥵𤟛𡼹 con thỏ rừng

hassen 𢢂 ghét

Hauptstadt 首都 thủ đô

Haus 丐茹 cái nhà

Hausherr 主茹 chủ nhà

Haut 𤿦 da

Hautcreme 兼𠸟𤿦 kem bôi da

heben 㨢𨖲 nâng lên

Heimweh haben 𢖵茹 nhớ nhà

heiraten 𡠣 cưới、結婚 kết hôn

heiß 𤎏 nóng

helfen 𠢞扡 giúp đỡ、護 hộ

hell 𤏬 sáng

Hemd 隻襖 chiếc áo

Herz 𣡚𦙦 trái tim

herzlich, vertraut 親密 thân mật

hier 𣄒低 ở đây

Himmel 𡗶 trời

hinaus 𠚢 ra

hinausgehen 𠚢 ra

hinfallen 我 ngã

hinführen 引 dẫn

hinunter 𡬈𠁑 xuống dưới

hinuntergehen 𡬈 xuống、𠫾𡬈 đi xuống

hinweisen 指引 chỉ dẫn

hinzufügen 補充 bổ sung

hoch 高 cao

Hochschule 場大學 trường đại học

höchst 高一 cao nhất

Hof 𡓏 sân

höflich 歷事 lịch sự

Holz 椇 gỗ

hören 𦖑 nghe

Hose 裙 quần

Hotel 客棧 khách sạn

hübsch 𦎡 xinh

Hubschrauber 𣛠𩙻直升 máy bay trực thăng

Huhn 𡥵𪃿 con gà

Hummer 𩵽𧳘 tôm hùm

Hund 𡥵㹥 con chó

hungrig (sein) 𩟡䏾 đói bụng

husten 𤵡 ho

Hut 𢃱 mũ

Hygiene 衛生 vệ sinh

I

ich 碎 tôi

im Gegenteil 逆吏 ngược lại

immer 㫻㫻 luôn luôn

impfen 𢬅防 tiêm phòng

importieren 入口 nhập khẩu

in 𣄒 ở、𥪝 trong

Indien 渃印度 nước ấn độ

Industrie 𡋂工業 nền công nghiệp

Ingenieur 技師 kỹ sư

Inhalt 内容 nội dung

Insekt 𧒇𧐾 sâu bọ

Insel 𡉕島 hòn đảo

intelligent 聰明 thông minh

interessant 趣味 thú vị

interessieren, sich für 關心𦤾 quan tâm đến

international 國際 quốc tế

irgendetwas 丐咦妬 cái gì đó

Islam 道回 đạo hồi

J

ja 𣎏 có、 𠳐 vâng

jagen 𠫾𤜬 đi săn

Jäger 𠊚𠫾𤜬 người đi săn

Jahreszeit 務 mùa

jung 𥘷 trẻ

Jurist 律家 luật gia

K

Kamm 丐𥳂 cái lược

kämmen (Haar) 𦃀𩯀 chải tóc

Kanal 瀧𡒘 sông đào

Kaninchen 𡥵𤟛茹 con thỏ nhà

kaputt 𨼋閧 hư hỏng

Kartoffel 𧃷西 khoai tây

Käse 哺𩗂 pho mát

Kerze 𣘃𢆭 cây nến

Kino 𠪸照𣈖 rạp chiếu bóng

Kirche 茹祠 nhà thờ

Klammer 丐鋏 cái kẹp

Klasse (Kategorie) 項 hạng

Klasse (Schule) 𤖹學 lớp học

kleben 𧍴 dán

Klebstoff 䐧𧍴 keo dán

Kloster 𣛪道院 tu đạo viện

Knoblauch 蕞 tỏi

Knospentee 𦷨芣 chè búp

Koch 𠊚𤐛𤇮 người nấu bếp

Koffer 𠇕厘 va li

Kohl 蔞𦰦 rau cải

Kohle 炭 than

kommen 𦤾 đến、細 tới

kompliziert 複雜 phức tạp

König 茹𤤰 nhà vua

Konsul lãnh sự

Konsulat 領事館 lãnh sự quán

kontrollieren 檢查 kiểm tra

Kopf 頭 đầu

Korea 朝鮮 Triều tiên

Körper, Leib 身體 thân thể

Korridor 行廊 hành lang

kostbar 貴寶 quý báu

Kosten (bestreiten) 支費 chi phí

Krabbe 𧍆 cua

Krebs 𩵽 tôm

Krieg 戰爭 chiến tranh

kritisieren 批評 phê bình

Krokodil 𩵜𩽤 cá sấu

Küche 間𤇮 gian bếp

Kuchen 𩛄𤮿 bánh ngọt

Kugelschreiber 筆悲 bút bi

Kühlschrank 𣗿冷 tủ lạnh

Kunst 藝術 nghệ thuật

kunstgewerbliche Waren 產品美藝 sản phẩm mỹ nghệ

künstlerisch 藝術 nghệ thuật

kunstvoll 美藝 mỹ nghệ

Kupfer 銅 đồng

kurz 𥐇 ngắn

Kuss 丐㖧 cái hôn

küssen 㖧 hôn

Küste 坡𤅶 bờ biển

L

lächeln 𠽊唭 mỉm cười

lachen 唭 cười

Lack 杣 sơn

Lage (geogr.) 位置 vị trí

Lage (Zustand) 情狀 tình trạng

Laken 䘜𣦰床 khăn trải giường

Lampe 丐畑 cái đèn

Land (nicht Stadt) 農村 nông thôn

Land (nicht Wasser) 𡐙渃 đất nước

Landkarte 版圖 bản đồ

Landwirtschaft 𡋂農業 nền nông nghiệp

landwirtschaft 農業 nông nghiệp

lang (Entfernung) 𨱽 dài

lang(e) (Zeit) 𥹰 lâu

langsam 踸 chậm

Laos 渃狫 nước Lào

Lastwagen 車運載 xe vận tải

laufen, rennen 𧼋 chạy

laut 𡀦𠯻 ồn ào

leben 𤯨 sống

Leben 𠁀𤯨 đời sống

Lebensmittel 糧食 lương thực

lehren 講𠰺 giảng dạy

Lehrer (allgem.) 教員 giáo viên

Lehrer (der) 偨教 thầy giáo

Lehrerin 姑教 cô giáo

Leiche 𩩬𣩂 xác chết

leicht (nicht schwer) 𨏄𡡂 nhẹ nhàng

leider 當惜 đang tiếc

leihen (aus-) 𧹋 vay

leihen, sich (von) 摱𧵑 mượn (của)

Leitung (elektr.) 𦀊電 dây điện

lernen 學習 học tâp

lesen 讀 đọc

letzte(r) 𡳳共 cuối cùng

lieben 愴 thương、𢞅悗 yêu mến

liebenswert 𠎬𢞅 đáng yêu

Lied 排欱 bài hát

links 債 trái

Liter 列 lít

Literatur 文學 văn học

Lob 𠳒𠰙 lời khen

Loch 丐𥩍 cái lỗ

Löffel 𨫉 thìa

Lohn, Gehalt 糧 lương、錢糧 tiền lương

Lotos 𡣻 sen

Luft 空氣 không khí

Luftweg 塘航空 đường hàng không

lügen 呐𢇉 nói dối

luxuriös, Luxus 奢侈 xa xỉ

M

machen 爫 làm

Mais 𥟊 ngô

Mal 𠞺 lần

Malaysia 渃馬來 nước Mã lai

malen 𦘧 vẽ

man 𠊚𢧲 người ta

männlich 男 nam

Massage 事扠𢯒 sự xoa bóp

Matte 𥵕 chiếu

Maus 𡥵𤝞 con chuột

Medikament 茦𥽔 thuốc men

Medizin (Wissensch.) 醫學 y học

Medizin 茦𥽔 thuốc men

Meer, See (die) 𤅶 biển

Mehl 𥹸 bột

mehr 𡗊欣 nhiều hơn

Meinung 意見 ý kiến

Meldung 事通報 sự thông báo

Menge, Quantität 數量 số lượng

Mensch 𡥵𠊚 con người

Messer 𡥵刀 con dao

Metall 金類 kim loại

Meter 𠼽 mét

Methode 方法 phương pháp

mieten 𠾔 thuê

Milch 𣷲 sữa

mild (Klima) 温和 ôn hoà

Minister 部長 bộ trưởng

Ministerium 部 bộ

Minute 丿 phút

mitteilen 報𠒷 báo tin

Monsun 𩙍務 gió mùa

Moor, Sumpf 𤀛𡎛 lầy bùn

Moped 車𣛠 xe máy

Morgendämmerung 平明 bình minh

Motorrad 車摩蘇 xe mô tô

müde 𢞂𥄬 buồn ngủ

Müll 𧅫𦹷 rác bụi

Musik 音樂 âm nhạc

müssen 沛 phải

Mutter 媽 má (S), 媄 mẹ

Muttersprache 㗂媄𤯰 tiếng mẹ đẻ

N

nach 𡢐 sau

nachahmen 抔妁 bắt chước

Nachbar 鄰𡎠 láng giềng、𠊚鄰𡎠 người láng giềng

nachdenken 推𢣂 suy nghĩ

Nachricht 信息 tin tức

nachsichtig; Mild (Strafe) 寬容 khoan dung

nächstes Mal 𠞺𡢐 lần sau

Nadel 針 kim

nähen 𦁼 may、𥿤 khâu

Nähmaschine 𣛠𥿤 máy khâu

Name 𠸛 tên

Nation 民族 dân tộc

Nationalität 國際 quốc tịch

Natur (Landschaft) 天然 thiên nhiên

natürlich (n. künstlich) 自然 tự nhiên

Neffe 𡥙 cháu

nein 空 không

neu 𡤓 mới

nicht 空 không

Nichte 𡥙 cháu

niemals 空包𣇞 không bao giờ

noch einmal 𠬠𠞺𡛤 một lần nữa

Norden (Gebiet) 沔北 miền Bắc

Norden (Richtung) 𠌨北 phía Bắc

normal 平常 bình thường

normalerweise 呐終 nói chung

Notizbuch 卷籔𢬣 quyển sổ tay

Nudeln 麵 miến

Null 數空 số không

Nummer 數 số

nur 只 chỉ

nutzen 使用 sử dụng

nützlich 𣎏益 có ích

O

oben 𣄒𨕭 ở trên

Obst (N) 果𣘃 quả cây

Obst (S) 𣡚𣘃 trái cây

oder 咍羅或羅 hay là hoặc là

Ofen 垆 lò

offiziell 正式 chính thức

öffnen 𢲫𠚢 mở ra

oft 常 thường

ohnmächtig (werden) 𤴥𠫾 ngất đi

Ökonomie 經濟 kinh tế

Öl 油 dầu

Opium 茦片 thuốc phiện

Organ 機關 cơ quan

organisieren 組織 tổ chức

Ort (Platz) 𡊲 chỗ

Ort 坭 nơi

P

Päckchen 𢶒𡮈 gói nhỏ

Paket 郵件 bưu kiện

Palast 宮殿 cung diện

Papier giấy

Parfüm 渃花 nước hoa

parfümierter Tee 𦷨浥 chè ướp

parken (Wagen) 逗車 đậu xe

Parkplatz 𡊲逗車 chỗ đậu xe

Pass 護照 hộ chiếu

passen (Kleid.) 𣃣𢱨 vừa vặn

passen, stehen (Kleid.) 合 hợp

Patient 病人 bệnh nhân

Petroleum 油焒 dầu lửa

Pfarrer (protestant.) 牧師 mục sư

Pferd 𡥵馭 con ngựa

pflanzen 𥣑𢫖 trồng trọt

Pflicht 義務 nghĩa vụ

Philosophie 哲學 triết học

Pilz 菍 nấm

Plateau 高原 cao nguyên

Politik 政治 chíng trị

Polizei 公安 công an

Polizeirevier 窀公安 đồn công an

Post(amt) 郵電 bưu điện

Postkarte 郵帖 bưu thiếp

Postpaket 郵件 bưu kiện

Preis senken 下價 hạ giá

Preis 價哿 giá cả

preiswert 侅價 hời giá

Priester (kathol.) 靈牧 linh mục

Problem 問題 vấn đề

Produkt 產品 sản phẩm

produzieren 產出 sản xuất

Professor 教師 giáo sư

Programm 章程 chương trình

Prothese (Zahn) 𪘵假 răng giả

Provinz 省 tỉnh

Prozent 分𤾓 phần trăm

Pullover 襖縺 áo len

Q

Quadrat 𩖫 vuông

Qualität 質量 chất lượng

Quelle 源 nguồn

R

Rad 𨋣車 bánh xe

Rad fahren 𠫾車踏 đi xe đạp

Radiogerät 𣛠收聲 máy thu thanh

Rand 𦝌 mép

rasieren (sich) cạo râu

Rasiermesser 刀𠞟 dao cạo

Rauch 𤐡 khói

rauchen 唿茦 hút thuốc

reagieren 反應 phản ứng

rechnen (be-) 併算 tính toán

Rechnung ausstellen 爫貨單 làm hoá đơn

Rechnung begleichen 清算 thanh toán

Rechnung 貨單 hoá đơn

rechtmäßig 合理 hợp lý

rechts 邊沛 bên phải

rechtzeitig 及時 kịp thời

reden 呐 nói

reduzieren 減𤁙 giảm bớt

Regel (Prinzip) 規則 quy tắc

regeln 調整 điều chỉnh

Regen 𩅹 mưa

Regenzeit 務𩅹 mùa mưa

Regierung 政府 chính phủ

registrieren 𥱬𠓨籔 ghi vào sổ

regnerisch 咍𩅹 hay mưa

reich 𢀭 giàu

reichlich 𧀟𨇛 đầy đủ

Reisebüro 公司遊歷 công ty du lịch

reisen 遊歷 du lịch

'reparieren 𢯢𡪇 sửa chữa

respektieren 尊重 tôn trọng

Resultat 結果 kết quả

retten 救 cứu

Revolution 局革命 cuộc cách mạng

richtig 棟 đúng

Riesenschlange 𡥵螓 con trăn

Rind 𡥵𤙭 con bò

Ring (Kettenteil) 𠺯𦀗 vòng xích

Ring (Schmuck) 𣙧 nhãn

Rock 丐𧚟 cái váy

Rose 花紅 hoa hồng

rückständig 落後 lạc hậu

Ruderboot 船𣛨 thuyền chèo

rufen, nennen 噲 gọi

rufen, schreien 𡆌 kêu

Rufname 𠸛噲 tên gọi

ruhen 儗 nghỉ

ruhig 平靜 bình tĩnh、安靜 yên tĩnh

rund 𡈺 tròn

Rundfunk 臺發聲 đài phát thanh

rundweg 𣦍𥊢 ngay thẳng

Russe 𠊚俄 người Nga

russisch 俄 Nga

rutschen 跌 trượt

S

sagen 呐 nói、𠸒 báo

Salz 𪉥 muối

salzig 𪉾 mặn

sammeln 收集 thu tập

Sand 𣻅 cát

Sandale 𩍣 dép

Sandbank 𡓁𣻅 bãi cát

Satz (Garnitur) 部 bộ

Satz (Grammatik) 句 câu

sauber 瀝𠱊 sạch sẽ

säubern 洗瀝 tẩy sạch

sauer 䣷 chua

säuerlich 䣷䣷 chua chua

schaden 爫害 làm hại

Schaden 𧵳害 thiệt hại

schädlich 𣎏害 có hại

Schaf 𡥵裘 con cừu

Schale (Gefäß) 缽 bát、𥗜 chén

Schale (Hülle) 𤿭 vỏ

schälen (Obst usw.) 剥𤿭 bóc vỏ

Schallplatte 𥒦欱 đĩa hát

scharf (Geschmack) 𨐮 cay

schauen 𥆾 nhìn、𥋴 ngắm

Schauspiel 𡳩劇 vở kịch

Schauspieler 演員(劇) diễn viên (kịch)

scheiden lassen 離婚 ly hôn, 離異 ly dị

schelten 𠻵 mắng

Schere 丐𢹣 cái kéo

scherzen (Spaß) 梹𢟎 bêng đùa

scheußlich 驚𢟖 kinh tởm

schicken, senden 𢭮 gởi (S)、𢭮 gửi (N)

Schicksal 數分 số phận

schießen 𡭉 bắn

Schiff 艚水 tàu thuỷ

Schildkröte 𡥵𪛅 con rùa

Schimmel 𡉿 mốc

schimmeln 被𡉿 bị mốc

schlafen 𥄬 ngủ

Schlafzimmer 房𥄬 phòng ngủ

schlagen 𢱏 đánh

Schlamm, Schmutz 𡎛 bùn

schlammig 𤀛𡎛 lầy bùn

Schlange 𡥵𧋻 con rắn

Schlüssel 鈘錁 chìa khóa

schmutzig 𠄯 bẩn

schneiden 㓤 cắt

schnell 𨘱 nhanh

schon 㐌耒 đã rồi

schön, interessant 𢢲 đẹp

schreiben 曰 viết

schüchtern, scheu 㦉㦉 nhút nhát

Schuhe 𩌂 giày

Schule 場學 trường học

Schüler 學生 học sinh

schwach 要 yếu

schwarz 𪓇 đen

Schweden 渃瑞典 nước Thuỵ-điển

Schwein 𡥵㺧 con heo, 𡥵𤞼 con lợn

Schweiß 𣳡𦤠 mồ hôi

Schweiz 渃瑞士 nước Thuỵ sĩ

Schwemmland 浮沙 phù sa

schwimmen 𢴾 bơi

schwitzen 撮𣳡𦤠 toát mồ hôi

See, der 丐湖 cái hồ

seekrank (sein) 被醝㳥 bị say sóng

Seele 靈魂 linh hồn, 心魂 tâm hồn

Segel 丐帆 cái buồm

Sehenswürdigkeiten 名嵐勝景 danh lam thắng cảnh

Seide 絲縷 tơ lụa

Seife 蛇肪 xà phòng

Seil 𦀊繩 dây thừng

sein 羅 là

seit 自 từ

seitdem 自欺 từ khi

Seite (Buch) 張 trang

Seite (Richtung) 邊 bên、𠌨 phía

Sekt 𤄍森浜 rượu sâm banh

Sekunde 𣆰 giây

selbst 自 tự, 自𨉟 tự mình

selbstbewusst (sein) 自信 tự tin

selbstverständlich 既然 dĩ nhiên、必然 tất nhiên

selten 儉𣎏 hiếm có

Self 模拶 mù tạt

Silber 鉑 bạc

singen (Menschen) 欱 hát

singen (Vogel) 唿 hót

Situation 情形 tình hình

sitzen 𡓮 ngồi

skizzieren 𦘧撲 vẽ phác

Slang 㗂弄 tiếng lóng

so genannt 噲羅 gọi là

Socke 別畢𥐇 bít tất ngắn

soeben 𣃣𡤓 vừa mới

Sohn 𡥵𤳆 con trai

Sojabohne 荳𧰗 đậu nành

solch(e/er/es) 如勢呢 như thế này

sollen 𢧚 nên

sonnenbaden 沁𣌝 tắm nắng

sowohl ... als auch 哿···吝,𣃣···𣃣 cả ... lẫn ... , vừa ... vừa

Spargel 笀西 măng tây

sparsam 節儉 tiết kiệm

Speiseeis 兼 kem

Spezialist 專家 chuyên gia

Spiegel 𠻁 gương

Spiel 𠻀𨔈 trò chơi

spielen 𨔈 chơi

Spielzeug 𣘊𨔈 đồ chơi

Spinat 蔞菠蔆 rau ba lăng

Sport 體操 thể thao

Sprache 言語 ngôn ngữ

Sprache, Stimme 㗂呐 tiếng nói

Springbrunnen 𠄺噴 giếng phun

spritzen (Med.) 𢬅 tiêm

spritzen (Wasser) 噴 phun

Staatsstraße 國路 quốc lộ

Stadion 𡓏運動 sân vận động

Stadt thành phố

stark mạnh

starten (Sport) khởi hành

stechen (Insekt) đốt

stehen (nicht sitzen) đứng

stehlen ăn cắp

steigen (Berg usw.) trèo lên

steigen (Preis, Temperatur) tăng lên

Stein đá

steinig đầy đá

stellen đặt, để

Stempel con dấu

Persönliche Werkzeuge