雜物

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

時間 thời gian —— 時𣉹 thì giờ

𢖕𥯉 sau đó

𣈜𠸗 ngày xưa

現在 hiện tại

𡛤㗂 nửa tiếng

現𠉞 hiện nay

㫻㫻 luôn luôn

𢆥 năm

世紀 thế kỷ

𣊾𣉹 bây giờ

𣃣戈 vừa qua

請倘 thỉnh thoảng

丿 phút

𣅶 lúc

𣎃 tháng

空包𣉹 không bao giờ

常 thường

棟𣉹 đúng giờ

𣆰 giây

𣦍 ngay

𣉹、㗂 giờ, tiếng

𣈜、𣋚 ngày, hôm

晚 muộn

𦤾晚 đến muộn

𣋚𠉞 hôm nay

𣋚戈 hôm qua

𣈜𣈕 ngày mai

𣋚箕 hôm kia

𣈜箕 gày kia

𤏬𠉞 sáng nay

𣌂𠉞 trưa nay

𣋂𠉞 chiều nay

𣋁𠉞 tối nay

𣈘𠉞 đêm nay


FRAGEN & ANTWORTEN

1.

𣎏劸空?

có khoẻ không?

奚過伊?

wie get´s?

2.

英𨖅低凴𣛠𩙻沛空?

anh sang đây máy bay phải không?

斯是媒伔飛植既臵咗,㖏韙?

si sind mitt dem flug-tseug ge-komm-en, nich war?

你是坐飛機來的,對嗎?

nǐ shì​ zuò ​fēi​jī lái de,duì​ ma?

你係坐飛機嚟㗎,係咪啊?

nẽi hặi cõ feigei lèi gá, hặimặi á?

FAMILIE

1.

英立家庭𣗓?

anh lập gia-đình chưa?

2.

𣎏(耒)。 𣗓(𣎏)。

có (rồi). chưa (có).

3.

𣎏𠊚𢞅𣗓?

có người yêu chưa?

4.

秘密𦷾!

bí-mật đấy!

5.

𣎏𡥵𣗓?

có con chưa?

6.

碎𣎏𠄩𡥥𡥵,𠬠𡥵𤳆吧𠬠𡥵𡛔。

tôi có hai con, một con trai và một con gái.

7.

勢,是英𥙩㛪𡛔碎爫𡢼𠰚!

thế, thì anh lấy em gái tôi làm vợ nhé!

8.

埃𦓡別得?

ai mà biết được?

9.

𣎏理。

có lẽ.


家庭 gia đình


媽、媄 má (S), mẹ (N)

𤕔、爸、𢂞、𤕔 cha (S), ba (S), bố (N) cha (N)

𢂞媄 bố mẹ

𡥵 con

𡥵𤳆 con trai

𡥵𡛔 con gái

𡢼 vợ

𠽚 chồng

英 anh

姊 chị

㛪 em

翁 ông

婆 bà

姑 cô

姨 dì

舅 cậu

咒 chú

伯 bác

𡥙 cháu


BERUFE

英爫藝咦? anh làm nghề gì?

姊工作𣄒兜? chị công tác ở đâu?

碎羅··· tôi là ...

人員 nhân-viên

工人 công-nhân

農人 nông-nhân

𠏲手工 thợ thủ-công

婦女內助 phụ-nữ nội-trợ

教員 giáo-viên

家報 nhà báo

學生 học-sinh

生員 sinh-viên

技術員 kĩ-thuật-viên

家科學 nhà khoa-học


WETTER

【得务】 được mùa = 【一E吉E䅰E㪉N】 ein-e gut-e ernt-e hab-en

【𠅒务】 mất mùa = 【一E迷䅰E由罹N】 ein-e miss-ernt-e er-leid-en

【𣋚𠉞時節勢閙?】 Hôm nay thời-tiết thế nào? = 【喴繄t它S䫻R其晝?】 wi ist da-s Wett-er heu-te?

【𡗶𢯛𩅹】 trời sắp mưa. = 【伊視t邇零N由】 es sit nach reg-en aus.

【𣈜𣈕𡗶𣌝】 ngày mai trời nắng. = 【暯N為伊S日嘅】 morg-en wird e-s sonn-ig.

【𣋚𠉞𡗶𩅹】 hôm nay trời mưa. = 【其晝零Net伊S】 hoi-te reg-n-et es.

【𤏬𠉞包𡗉度?】 sáng nay bao nhiêu độ? = 【何沛趌是N伊S其晝赴?】 wi-fil grad sind e-s heu-te frü?

【𤏬𠉞唏冷:𨒒𠄩𡀰】 sáng nay hơi lạnh: mười hai độ thôi. = 【其晝赴繄t伊S酷:唯差留趌】 heu-te frü ist es kül: nur zwö-lf grad.

【𡗶冷】 trời lạnh. = 【伊S繄t寒】 e-s is-t kalt.

【𡗶𣌝】 trời nắng. = 【伊S繄t日嘅】 e-s is-t sonn-ig.

【𡗶燶】 trời nóng. = 【伊S繄t溫】 e-s is-t warm.

【𣎏𡗉𩄲】 có nhiều mây. = 【伊S繄t比雲的】 e-s is-t be-wölk-t.

【唏冷】 hơi lạnh = 【酷】 kül

【𩙍】 gió = 【颹】 wind

【雹】 bão = 【䨵】 sturm

【𩂀𩘪】 cơn giông = 【既䫻R】 ge-witt-er

【𩅹】 mưa = 【零N】 reg-en

【𩅹𨱽】 mưa dài = 【度R零N】 dau-er-reg-en

【𩅹𡮈】 mưa nhỏ = 【輕R零N】 leicht-er reg-en

【𩅹𡚢】 mưa to = 【勢R零N】 stark-er reg-en

【漊𣹕】 lũ lụt = 【高㳚R】 hoch-wass-er

【氣候】 khí hậu = 【傾A】 klim-a

【熱度】 nhiệt độ = 【㶺儿兀儿】 temp-er-at-ur

【度】 ẩm độ = 【岦淝嘅暍】 luft-feucht-ig-keit

【𩙍务】 gió mùa = 【务㴸】 mon-sun

【务𩅹】 mùa mưa = 【零N時】 reg-en-zeit

【务枯】 mùa khô = 【汑N時】 trock-en-zeit

【𠗹】 rét = 【寒】 kalt

【煨煏】 oi bức = 【悶、叺嘅】 schwül, stick-ig

【𩗂】 mát = 【鮮(沿既拈)】 frisch (ann-ge-nem)


   枚 mai 

𣈕 mai: 𣈕𢖕 mai sau (in the future)

𨨦 mai: 個𨨦 cái mai (carapace, spade)

𡮋 may: 𡮨𡮋 mảy may (a little bit)

𢆧 may: 𢙩𢆧 rủi may (by pure chance)

𦁼 may: 𦁼𦀪 may vá (sewing)

𩸳 mòi: 𩵜𩸳 cá mòi (sardine)

𩜫 mồi: 𩜫拘𩵜 mồi câu cá (bait)

𥯍 mui: 𥯍船 mui thuyền (boat roof)

枚 muồi: 𤒙枚 chín muồi (ripe)


   尼 ni: 僧尼 tăng ni 

𠉞 nay: 𣈜𠉞 ngày nay, 𣋚𠉞 hôm nay

泥 nệ: 拘泥 câu nệ

怩 náy: 懓怩 áy náy

狔 nai: 㹯狔 hươu nai

鈮 nỉa: 個鈮 cái nỉa

𥬩 nia: 𥵛𥬩 nong nia (large and flat basket)

坭 nai: 坭𤄍 nai rượu

呢 nì: 𡅧呢 nằn nì (entreat)

呢 này: 個呢 cái này


   年 niên: 百年偕老 bách niên giai lão (to live together one hundred years old) 

𢆥 năm: 𢆥𡤓 năm mới (new year)

𢧚 nên: 爫𢧚 làm nên (become, grow)


中 trung:

𪚚 trong: 𣄒𪚚 ở trong, 边𪚚 bên trong


最糟糕的“簡化”:

適合 thích hợp --> 适合 quát hợp

甚麽 thậm ma --> 什么 thập ma

酒 tửu --> 氿 quỹ


棋的詞族

棋 qi2, kei4, schach, chess, skak

耆 qi2, kei4, siech, sick

師 shi1, si1, schah, shah

獅 shi1, si1, scher, sher

嗜 shi4, si3, sucht,


蹕 bì, bat1 ~ pfad, path

帝王出行時清道,禁止行人來往: 蹕路 (帝王出行時所經過的道路) ~ 道路 ~ 小路、小徑

異體字: 驆、䟆


韠 bì, bat1, bett, bed/pad

knee-pad ~ pad

異體字: 鞸、鞞

--Sky Darmos 04:33, 11. Apr. 2010 (CEST)


㖏ㄙ 赴站咗? ── 違唲練ㄣ! nicht-s fer-stand-en? - weit-er-lern-en!

1.

碎𡤓呐得𠃣㗂越𡀰。 tôi mới nói được ít tiếng việt thôi.

吾 譬ㄝ 惟 慍嘅 德似。 ich sprech-e nur wen-ig deut-sch.

我唔係好識講粵語。 ngo5 m4 hai6 hou2 sik1 gong2 jyut6 jyu5.

2.

碎空曉。 tôi không hiểu.

吾 赴站ㄝ 㖏。 ich fer-ste-e nicht.

我唔明白。 ngo5 m4 ming4 baak6.

3.

碎㦖學㗂越。 tôi muốn học tiếng việt.

吾 慕咗 德似 練ㄣ。 ich möch-te deut-sch lern-en.

我想學越南語。 ngo5 soeng2 hok6 jyut6 naam4 jyu5.

4.

英呐𡫡? anh nói sao?

何 必ㄝ? wi bitt-e?

咩話? me1 waa6*2?

5.

碎曉。tôi hiểu.

吾 赴站ㄝ。 ich fer-ste-e.

我明白。 ngo5 ming4 baak6.

6.

個呢噲羅咦? cái này tiếng việt gọi là gì?

何 喝 𠱂 啽 德似? wi heißt das auf deut-isch?

呢個粵語點講? ni1 go3 jyut6 jyu5 dim2 gong2?

7.

𣄒低𣎏埃別㗂英空? ở đây có ai biết tiếng anh không?

譬 其 個民 英似? spricht hir je-mand engl-isch?

呢度有冇人識講英文啊? ni1 dou6 jau5 mou5 jan4 sik1 gong2 jing1 man4?

8.

吀𧿑又! xin nhắc lại!

違唲取ㄣ 斯 必ㄝ! wid-er-hol-en si bitt-e!

唔該你再講一次! m4 goi1 nei5 zoi3 gong2 jat1 ci3!

9.

𢘾姊譯護朱碎! nhờ chị dịch hộ cho tôi.

肯ㄣ 斯 仫 啽唲挫ㄣ? könn-en si mir üb-er-setz-en?

唔該你幫我翻譯! m4 goi1 nei5 bong1 ngo5 faan1 jik6!

10.

提議婆呐踸欣。 đề nghị bà nói chậm hơn.

譬ㄣ 斯 必ㄝ 長參啫! sprech-en si bitt-e lang-sam-er!

唔該你講慢啲。 m4 goi1 nei5 gong2 maan6 di1.

11.

吀記護朱𡨸呢。 xin ghi hộ cho tôi chữ này.

肯ㄣ 斯 仫 𠱂 必ㄝ 啽書ㄣ? könn-en si mir das bitt-e auf-schreib-en?

唔該你幫我寫。 m4 goi1 nei5 bong1 ngo5 se2.


啲 重嘅瑟ㄣ 訪們 泿 坐們 di wicht-ig-st-en frag-en und sätz-e

1.

𣄒低𣎏𧸝···空? ở đây có bán ... không?

給之 其···? gibt´s hir ... ?

呢度有冇···? ni1 dou6 jau5 mou5 ... ?

2.

碎㦖|沛··· tôi muốn / phải ...

吾 慕咗|務··· ich möch-te / muss ...

我想|要··· ngo5 soeng2 / jiu3 ...

3.

碎適··· tôi thích ...

仫 既廢··· mir ge-fällt ...

我中意··· ngo5 zung1ji3 ...

4.

碎懃··· tôi cần ...

吾 要ㄝ··· ich brauch-e ...

我需要··· ngo5 seoi1jiu3 ...

5.

英|姊朱碎··· anh / chị cho tôi ...

給ㄣ 斯 仫··· geb-en si mir ...

唔該畀···我 m4goi1 bei2 ... ngo5

6.

𣄒兜𣎏𧸝···? ở đâu có bán ... ?

啝 給之···至 購ㄣ? wo gibt´s ... zu kauf-en?

邊度有···啊? bin1 dou6 jau5 ... aa3?

7.

···包𡗉錢? ... bao nhiêu tiền?

何富 賈···? wi-fil kost´ ...?

···幾多錢啊? ... gei2 do1 cin4 aa3?

8.

···𣄒兜? ở đâu?

啝 繄|比逢 私···? wo ist / be-find´ sich ... ?

···喺邊度啊? ... hai2 bin1 dou6 aa3?

9.

吀朱碎䀡··· xin cho tôi xem ...

必ㄝ 指ㄣ 斯 仫··· bitt-e zeig-en si mir ...

唔該畀我睇··· m4goi1 bei2 ngo5 tai2 ...

10.

㦖𦤾···沛𠫾兜? muốn đến ... phải đi đâu?

啝其 去之 至|邇···? wo-hin get´s zu / nach ... ?

去···點行啊? heoi3 ... dim2 hang4 ?


11.

英爫恩指𠢞唐𦤾··· anh làm ơn chỉ giúp đường đến ...

必ㄝ 指ㄣ 斯 仫 伅 衡 至|邇··· bitt-e zeig-en si mir den weg zu / nach ...

唔該你畀我睇去···嘅路 m4goi1 nei5 bei2 ngo5 tai2 heoi3 ... ge3 lou6

12.

提議翁𠢞碎! đề nghị ông giúp tôi!

我 要ㄝ 爾ㄝ 協ㄝ! ich brauch-e ir-e hilf-e!

我需要你嘅幫助 ngo5 seoi1jiu3 nei5 ge3 bong1zo6!


啲 重嘅瑟ㄣ 訪ㄝ謂們 di wicht-ig-st-en frag-e-wört-er

𣄒兜 ở đâu = 啝 wo = 邊度 bin1dou6

個咦 cái gì = 曷赴一 was für ein = 咩樣嘅 me1 joeng6 ge3

𠫾兜 đi đâu = 啝㗔 wo-hin = 去邊 heoi3 bin1

在𡫡 tại sao = 何啱 wa-rum = 點解 dim2gaai2

埃 ai = 誰 wer = 邊位 bin1wai6*2

爫𡫡 làm sao = 何 wi = 點 dim2

包𣉹 bao giờ = 呍 wann = 幾時 gei2si4

包𡗉 bao nhiêu = 何富 wi-fil = 幾多 gei2do1

例句:

1.

恰咿擺晝! happ-y birth-day! (英)

心豊ㄣ 祿願 至 既擺之晝! herz-lich-en glück-wunsch zumm ge-burt-s-tag! (德)

祝𢜏生日! chúc-mừng sinh-nhật! (越)

生日𢝙𨤔! sinh nhật vui vẻ! (越)

生日快樂! sāng-jaht faai-lohk! (粵)

生日快樂! shēng​rì​ kuài​lè​! (華)

生日을祝賀합니다! saeng-il-eul chuk-ha-ham-ni-da! (韓)

誕生日御目出度う! tan-jou-bi o-me-de-tou! (日)

福嘅 共飽年ㄛㄙ! fel-iz cum-ple-añ-os! (西)

2.

我 䀰 𣈴 曷 吾 預 儥 焗ㄣ 堪。 ich kuck mal was ich für dich koch-en kann.

3.

我 㪉 儥 戀。 ich hab dich lib.

4.

昷 趛 儥 至膂? wann kommst du zu-rück?

5.

勿民 繄 個民ㄙ 個民。 ni-mand ist je-mand-es je-mand.

空埃羅𠬠埃𧶮𠬠埃𥯉。 Không ai là một ai của một ai đó!

邊位都唔係邊位嘅邊位。 bin1 wai6*2 dou1 m4 hai6 bin1 wai6*2 ge3 bin1 wai6*2

誰都不是誰的誰。 shéi​ dōu​ bù​shì​ shéi​ de​ shéi

6.

戀ㄝ 繄 一ㄝ 逗ㄝ 恙暍 —— 這 務ㄣ 永繁 禮 二 囙 舖。 lib-e is-t ein-e toll-e krank-heit - da müss-n i-mmer gleich zwei ins bett.

情𢞅羅𠬠次病 —— 譴朱𣅶芾共𣎏𠄩𠊚𦣰𨕭牀。 Tình yêu là một thứ bệnh - khiến cho lúc nào cũng có hai người nằm trên giường.

7.

我戀他預聲,勿他建者。 I love the person, not the gender. (英)

吾 戀ㄝ 伅 姄ㄣ,勿 𠱂 既捶咗。 ich lib-e de-n men-sch-en, nicht da-s ge-schlech-t. (德)

碎傷𢞅𡥵𠊚,𠹲空沛界性。 Tôi thương yêu con người, chứ không phải giới tính. (越)

我愛的是人,而不是性別。 wǒ​ ài de shì​ rén​, ér​ bù​shì​ xìng​bié​​ (華)

8.

我 呥 背! I am back (英)

我 被 至膂! ich bin zu-rück (德)

碎𢵴𨔾徠! tôi quay trở lại (越)

我回來了! wǒ​ huí​lai​ le (華)

我翻嚟喇! ngo5 faan1 lai4 laa3 (粵)

9.

吾 去 練ㄣ,儥 該咗 亦 練ㄣ! ich geh lern-en, du soll-test auch lern-en! (德)

我去學習,你也應該學習! (華)

10.

吾 㪉 至 去 至 吃! I have to go to eat (英)

吾 務 吃ㄣ 去ㄣ! ich muss ess-en geh-en (德)

碎沛𠫾𩛖! tôi phải đi ăn (越)

我要去食嘢! ngo5 jiu3 heoi3 sik6 je5​ (粵)

我要去吃東西! wǒ​ yào​ qù​ chī​ dōng​xi (華)

11.

吾 給 汝 一 簿 I give you a book (英)

吾 給ㄝ 儥 一 簿 ich geb-e dir ein buch (德)

碎供給朱伴𠬠卷冊 Tôi cung cấp cho bạn một cuốn sách (越)

我畀一本書你 ngo5 bei2 jat1 bun2 syu1 nei5 (粵)

我給你一本書 wǒ​ gěi nǐ​ yī​ běn​ shū​ (華)

12.

吾 㪉 至 去 至 睡! I have to go to sleep (英)

吾 務 睡ㄣ 去ㄣ! ich muss schlaf-en geh-en (德)

碎沛𠫾𥄬! tôi phải đi ngủ (越)

我要去瞓覺! ngo5 jiu3 heoi3 fan3 gaau3​ (粵)

我要去睡覺! wǒ​ yào​ qù​ shuì​jiào​ (華)

13.

佳 夜~ good night (英)

佳ㄝ 夜~ gut-e nacht (德)

佳ㄧ夜ㄚ~ kal-i nicht-a (希)

祝𥄬𤯆~ chúc ngủ ngon (越)

早唞~ zou2 tau2 (粵)

晚安~ wǎn​'ān​ (華)

14.

稱 汝~ thank you (英)

稱ㄝ~ dank-e (德)

感恩~ Cám ơn (越)

唔該~ m4 goi1 (粵)

謝謝~ xiè​xie​​ (華)

15.

吾 戀 汝 I love you (英)

吾 戀 儥 Ich lieb dich (德)

碎𢞅伴 Tôi yêu bạn (越)

我愛你 ngo5 oi3 nei5 (粵)

我愛你 wǒ​ ài nǐ​ (華)

愛してる ai-shi-te-ru! (日)

思朗합니다! sa-rang-ham-ni-da! (韓)

16.

吾 比及,𠱂 預 侒 一 新ㄙ 立ㄣ 沿捧。 ich be-griff, dass für uns ein neu-es Leb-en an-fing.

我理解到我哋嘅新生活開始喇

我理解到了我們的新生活開始了

17.

豫ㄝ 威夜 泿 一佳ㄙ 新ㄙ年! Froh-e Weih-nacht und ein gut-es neu-es Jahr!

祝降生𣡝𨤔吧祝𢆥𡤓𡄰𡅐! Chúc giáng sinh vui vẻ và chúc năm mới tốt lành!

聖誕節祝賀합니다! seong-tan-jeol chuk-ha-ham-ni-da!

降誕祭御目出度う! kou-tan-sai o-me-de-to-u!

18.

𣊾𣉹沛䟻。 bây giờ phải chờ.

𠉞 㪉 至 維。 now have to wait.

19.

羯厶 佚 晝厶··· kid-s these day-s ...

𡥵們 其至晝ㄝ··· kind-er heut-zu-tag-e ...

20.

碎𡤓𠭤𧗱 tôi mới trở về

吾 優 趛 背 I just came back

21.

碎得姑教𠰙爲爫排𡤟。 Tôi được cô giáo khen vì làm bài giỏi.

吾 為 佩咗 毗 嗲 導者 預 仫 役。 I was prais-ed by the teach-er for my good work.


22.

碎䏾𩟡! tôi bụng đói!

我肚餓! ngo5 tou5 ngo6!

吾 㪉 荒啫! ich hab hung-er!


23.

碎渴渃! tôi khát nước!

嗯 㪉ㄝ 汢! ich hab durst!


24.

碎丞𣎏𠬠隻𣛠𩙻。 Tôi chẳng có một chiếc máy bay.

吾 做勿 啱ㄣ 㪉 壹 氣艑。 I don't even have one airplane.


25.

碎得𠫾𨔈𠇍伴佊。 Tôi được đi chơi với bạn bè.

吾 堪 去 至 耍 韋 仫 朋ㄙ。 I can go to play with my friends.


26.

𠱊𦖑慄羅誤𤴏。 sẽ nghe rất là ngộ lạ.

伊 爲 聲 婢咿 僞。 it would sound prett-y weird.


27.

漢不死出現。 Hắn bất tử xuất hiện.


28.

英空體曉感觸𧶮㛪兜𣋁。 Anh không thể hiểu cảm xúc của em đâu.

汝 堪㖏 𠖈啫站 何 吾 撫沿外 汝。 You cannot understand how I feel ab-out you.


29.

碎𣋚過,㛪䟻英懷空𧡊英。 Tối hôm qua, em chờ anh hoài không thấy anh.


落夜吾維咗預汝預一長時,嗶做㖏視汝。 Last night I waited for you for a long time, but didn't see you.


30.

低𣎏沛羅隻車𧶮伴空? Đây có phải là chiếc xe của bạn không?

繄佚汝車? Is this your car?


31.

碎𢣂 Tôi nghĩ = 碎𢣂哴 Tôi nghĩ rằng = 碎𢣂羅 Tôi nghĩ là = 碎𢣂哴羅 Tôi nghĩ rằng là = 碎時𢣂 Tôi thì nghĩ

吾稱𠱂··· I think that ...


32

英愴㛪實𢚸𥯉 anh thương em thật lòng đó

吾實豊戀汝 I truly love you


33

唹㛪別耒 em biết rồi

I already know


34

朱英吀WEBCAM𠫾 cho anh xin webcam đi

給仫汝WEBCAM give me your webcam


35

㛪醜夦吀之,英朱𠫾 em xấu lắm xin chi, anh cho đi

I am very ugly why would you ask for it (webcam), can I see your webcam


36

𠬠言語空包𣉹𨇛 một ngôn ngữ không bao giờ đủ

One language is never enough


37

買𣋚𠉞𡫡伴Sky丞曰咦𥯉𦷾𥃞? mấy hôm nay sao bạn Sky chẳng viết gì đó đấy hết?

why dont you write articles these days?


38

㛪空𣎏適埃𥃞,英空適㛪時𡀰,朱𠶢侈𠚢抔據𡀯咦時㛪𠱊䟻英。 Em không có thích ai hết, anh không thích em thì thôi, cho dù xảy ra bắt cứ chuyện gì thì em sẽ chờ anh.

I don't like anyone (else) at all, if you don't like me then fine, no matter what happens I will wait for you.

39.

𢖕𥯉碎呐㗂越吧伴𢯢碎 sau đó tôi nói tiếng Việt, và bạn sửa tôi

then I speak vietnamese, and you correct it

40.

爲𠸛𧵑伴羅終文,所以伴𢧚學中文!Vì tên của bạn là Chung Văn, sở dĩ bạn nên học trung văn!

41.

襖呢慄合伴 áo này rất hợp bạn

呢件衫好襯你 ni1 gin6 saam1 hou2 can3 nei5

這件衣服很適合你

this cloth really fits you

Persönliche Werkzeuge