A.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche
  • 丫 a [ - ]

丫鬟 a hoàn

  • 阿 a [ phụ + khả ]

阿彌陀佛 A di đà Phật (<amitabha)

阿諛 a dua

阿羅漢 A-la-hán

阿盧 a lô

阿拉 A Lạp / ả rập

阿笠博士 A Lạp Bác Sĩ

阿拉彝族 A Lạp Di tộc

阿拉爾 A Lạp Nhĩ

阿拉沙特 A Lạp Sa Đặc / ả rập xê út

阿拉善 A Lạp Thiện

阿拉斯加 A Lạp Tư Gia

阿𥽔 a-men!

阿𦚖 a-míp (<amibe)

阿魏 a nguỵ (cây-, họ tán)

阿片 a phiến

阿從 a tòng: 仉~ kẻ a tòng, 𠊚~ người a tòng

阿𧋍 a-xít (<acide)

à

  • 啊 à [ khẩu + a ]

啊𢟚 à quên

á

  • 亞 á [ - ]

亞洲 á châu

亞東 á đông

亞金 á kim

亞非 á phi

亞聖 á thánh

  • 婭 ả [ nữ + á ]
  • 妸 ả [ nữ + khả ]

  • 𠶚 ạ [ khẩu + a ]

ác

  • 𪅴 ác [ ác + điểu ]

ai

  • 埃 ai [ thổ + ỹ ]
  • 哀 ai [ y - khẩu ]

哀歌 ai ca

哀悼 ai điếu

哀懷 ai hoài

哀樂 ai lạc

哀怨 ai oán

an

  • 安 an [ ngõa - áng ]

安康盛旺 an khang thịnh vượng

ang

  • 𤮃 ang [ ngõa + áng ]

áng

  • 盎 áng [ ương - mãnh ]

anh

  • 英 anh [ Hv anh ]

英姊㛪 anh chị em

英𡤠 anh rể

英𤳆 anh trai

ào

  • 𠯻 ào [ khẩu + ảo ]

𠯻𠯻 ào ào

𠯻𣿌 ào ạt

áo

  • 襖 áo [ y + áo ]

襖𨱽𢬣 áo dài tay

襖縺 áo len

襖律 áo lót

襖呢慄合伴 áo này rất hợp bạn

襖𦞐 áo ngực

襖初眉 áo sơ-mi

ạt

  • 𣿌 ạt [ thuỹ + át ]
Persönliche Werkzeuge