B.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

ba

  • 𠀧 ba [ ba + tam ]

𠀧分四 ba phần tư

  • 巴 ba [ - ]

巴盧 ba lô

  • 婆 bà [ ba - nữ ]

婆外 bà ngoại

婆𡥵𢭲 bà con với

婆内 bà nội

婆趙 Bà Triệu

bác

  • 伯 bác [ nhân + bạch ]
  • 博 bác [ thập + 1/2 bác ]

博士 bác sĩ

bạc

  • 鉑 bạc [ kim + bạch ]

bách

  • 佰 bách [ nhân + bách ]
  • 百 bách [ nhất - bạch ]

百科全書 bách khoa toàn thư

bài

  • 排 bài [ Hv bài ]

排欱 bài hát

  • 排 bài [ thủ + phi ]

排報 bài báo

排欱 bài hát

排習 bài tập

排𡮲 bài thơ

bãi

  • 𡓁 bãi [ thổ + bãi ]

𡓁㴜 bãi biển

𡓁𣻅 bãi cát

ban

  • 班 ban [ - ]

班𡖵 ban đêm

班𣈜 ban ngày

bàn

  • 槃 bàn [ ban - mộc ]

槃纙 bàn là

槃祠 bàn thờ

bán

  • 𧸝 bán [ mại - bán ]
  • 半 bán [ - ]

半島 bán đảo

bản

  • 板 bản [ mộc + phản ]

板圖 bản đồ

bạn

  • 伴 bạn [ nhân + bán ]

伴共爫役 bạn cùng làm việc

伴共𤖹 bạn cùng lớp

伴𦤾自兜? Bạn đến từ đâu?

伴𡛔 bạn gái

伴羅𣘊困難! bạn là đồ khốn-nan!

bánh

  • 餅 bánh [ Hv bính ]
  • 𩛄 bánh [ thực + bính ]

𩛄蒸 bánh chưng

𩛄𠫅 bánh dầy

𩛄麵 bánh mì

𩛄𤮿 bánh ngọt

𩛄車 bánh xe

bao

  • 包 bao [ - ]

包焰 bao diêm

包𣉹 bao giờ

包𥹰 bao lâu

包饒 bao nhiêu

báo

  • 報 báo [ - ]

報信 báo tin

bảo

  • 保 bảo [ - ]

保護 bảo hộ

保衛 bảo vệ

bát

  • 鉢 bát [ kim + bản ]
  • 缽 bát [ phẫu + bản ]
  • 八 bát [ - ]
  • 捌 bát [ thủ + biệt ]

bay

  • 𩙻 bay [ phi + bi ]

bảy

  • 𦉱 bảy [ 1/2 bãi - thất ]
  • 𠤩 bảy [ bãi + thất ]

bắc

  • 北 bắc [ - ]

北部 bắc bộ

băm

  • 𨮍 Băm [ kim + bẩm ]

bắn

  • 𡭉 bắn [ bán + xạ ]

băng

  • 冰 băng [ - ]

bằng

  • 平 bằng [ - ]

bấm

  • 𢶸 bấm [ thủ + bẩm ]

𢶸𠓨 bấm vào

bẩn

  • 𠄯 bẩn [ 1/2 ô + bản ]

bận

  • 𦁂 bận [ ti + bạn ]

𦁂𡀷 bận rộn

bất

  • 不 bất [ - ]

不死 bất tử

bắt

  • 抔 bắt [ thủ + bất ]

抔𥾾 bắt buộc

抔妁 bắt chước

抔頭 bắt đầu

bây

  • 𣊾 bây [ nhật + bi ]

𣊾𣉹 bây giờ

  • 𡮣 bé [ tiểu - bế ]

𡮣𡮈 bé nhỏ

𡮣𡮈如𧃷,據𦢳𦓡噲 bé nhỏ như khoai, cứ vai mà gọi

béo

  • 脿 béo [ nhục + biểu ]

bế

  • 𦟼 bế [ nhục + bế ]

𦟼𡥵 bế con

bên

  • 邊 bên [ Hv biên ]

邊𧣲 bên cạnh

邊低中心商賣常㨂𨷯𠓨𡳳旬 bên đây, trung-tâm thương-mại thường đóng cửa vào cuối tuần

邊沛 bên phải

邊車 bên xe

bến

  • 𡔖 bến [ thổ + biến ]

𡔖城 Bến Thành

𡔖𥯌 Bến Tre

bệnh

  • 病 bệnh [ nạch + bính ]

病感 bệnh cảm

病𤻎 bệnh cúm

病人 bệnh nhân

病院 bệnh viện

  • 秘 bí [ hòa + 1/2 bí ]

秘密 bí mật

bị

  • 被 bị [ yi + bì ]

被感 bị cảm

被𡉿 bị mốc

被醝㳥 bị say sóng

bia

  • 啤 bia [ khẩu + bi ]

biên

  • 邊 biên [ - ]

邊界 biên giới

biến

  • 變 biến [ luyên - tri ]

變𠅒 biến mất

biển

  • 㴜 biển [ thuỷ - biển ]

biết

  • 別 biết [ Hv biện ]

別恩 biết ơn

biệt

  • 別 biệt [ - ]

bình

  • 平 bình [ - ]

平等 bình đẳng

平明 bình minh

平常 bình thường

平靜 bình tĩnh

  • 瓶 bình [ bính - ngõa ]

瓶茶 bình trà

bít

  • 捌 bít [ Hv biệt ]

捌鞸 bít tất

捌鞸𥐇 bít tất ngắn

bóc

  • 剥 bóc [ Hv bác ]

剥𤿭 bóc vỏ

bóng

  • 䏾 bóng [ NÔM bụng ]

䏾炳電 bóng đèn điện

  • 𡞗 bóng [ nữ + phụng ]

𡞗𢟎 bóng đùa

  • 𣈖 bóng [ nhật + phụng ]

𣈖盤 bóng bàn

𣈖𥒥 bóng đá

bố

  • 𢂞 bố [ 1/2 phụ + bố ]

𢂞媄 bố mẹ

𢂞施 bố thí

bổ

  • 補 bổ [ y + phủ ]

補充 bổ sung

bộ

  • 部 bộ [ phầu + ấp ]

部𨯛𥗜 bộ ấm chén

部盤𣖟 bộ bàn ghế

部門 bộ môn

部裙襖 bộ quần áo

部長 bộ trưởng

部辭典 bộ từ điển

  • 部 bộ [ Hv bộ ]

部㨂𨷯耒? bộ đóng cửa rồi hả?

部𡮠𥊖嘑? bộ mày đui hả?

部𡮠適𩛖𣘃嘑? bộ mày thích ăn cây hả?

bốn

  • 𦊚 bốn [ 1/2 tứ + bản ]

bông

  • 葻 bông [ thảo - phong ]

葻花 bông hoa

  • 𣜳 bông [ mộc + bông ]

bột

  • 𥹸 bột [ mễ + bột ]

  • 巴 bơ [ Hv ba ]

bờ

  • 坡 bờ [ Hv ba ]

坡㴜 bờ biển

坡湖 bờ hồ

坡紅 Bờ Hồng

bơi

  • 𢴾 bơi [ thủ + bi ]

  • 哺 bú [ Hv bộ ]

哺胳 bú cặc

bùn

  • 𡎛 bùn [ thủ + bồn ]

bụng

  • 䏾 bụng [ nhục + phụng ]

buổi

  • 𣇜 buổi [ nhật + bối ]

𣇜𣋂 buổi chiều

𣇜𡖵 buổi đêm

𣇜𣌉 buổi khuya

𣇜禮 buổi lễ

𣇜𤏬 buổi sáng

𣇜𣋁 buổi tối

𣇜𣌂 buổi trưa

buôn

  • 𧶭 buôn [ bối + bôn ]

𧶭𧸝 buôn bán

buồn

  • 𢞂 buồn [ tâm + bồn ]

𢞂𥄬 buồn ngủ

buồng

  • 𢩣 buồng [ phòng + bồng ]

𢩣沁 buồng tắm

bút

  • 筆 bút [ - ]

筆啤 bút bi

筆𨨲 bút chì

筆𣛠 bút máy

bữa

  • 𣇊 bữa [ nhật + phẫu ]

𣇊𩛖 bữa ăn

𣇊席 bữa tiệc

bức

  • 幅 bức [ cân + 1/2 bức ]

幅影 bức ảnh

幅書 bức thư

幅幀 bức tranh

bưu

  • 郵 bưu [ - ]

郵影 bưu ảnh

郵店 bưu điệm

郵件 bưu kiện

郵帖 bưu thiếp

Persönliche Werkzeuge