G.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

  • 𪃿 gà [ ca + điểu ]

𪃿童 gà đồng

gái

  • 𡛔 gái [ nữ + cái ]

𡛔店 gái điếm

cảm

  • 感 cảm

感覺 cảm giác

感想 cảm tưởng

gánh

  • 挭 gánh [ thủ + cánh ]

gạo

  • 𥽌 gạo [ mễ + đạo ]

𥽌栗 gạo lứt

𥽌𥻻 gạo nếp

𥽌糝 gạo tám

𥽌𥻮 gạo tẻ

gặp

  • 﨤 gặp [ sước + cập ]

﨤𦣗 gặp nhau

gần

  • 𧵆 gần [ 1/2 xa + 1/2 cận ]

𧵆如 gần như

gầy

  • 𤼞 gầy [ sấu + cai ]

gói

  • 𢶒 gói [ thủ + hội ]

𢶒𡮈 gói nhỏ

gọi

  • 噲 gọi [ khẩu + hội ]

噲電話 gọi điện thoại

噲羅 gọi là

gỗ

  • 椇 gỗ [ mọc + cụ ]

gốc

  • 梏 gốc [ Hv cốc ]

gởi

  • 改 gởi [ Hv cải ]

gửi

  • 㨳 gửi [ thủ + kí ]

gương

  • 𠻁 gương [ khương + ti ]
Persönliche Werkzeuge