H.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

河内 hà nội

hạ

下價 hạ giá

hai

𠄩根家呢𠽔𠽔 hai căn nhà này thưa thưa

hài

諧𢚸 hài lòng

hải

海防 Hải Phòng

hán

漢喃 hán nôm

hàng

頏𣈜 hàng ngày

恒𢆥 hàng năm

恒𣈜 hàng ngày

恒𣎃 hàng tháng

恒旬 hàng tuần

航空 hàng không

hạng

項一 hạng nhất

項二 hạng nhi

hành

行動 hành động

行廊 hành lang

hạnh

幸福 hạnh phúc

hào

hát

hay

咍𩄎 hay mưa

咍羅 hay là

hãy

駭𧗱低邊英 Hãy về đây bên Anh

hăm

hằng

hân

欣幸 hân hạnh

hấp

吸引 hấp dẫn

hẹn

𠻷﨤吏 hẹn gặp lại

hẹp

hết

hiếm

儉𣎏 hiếm có

hiểu

hiệu

校𩛖 hiệu ăn

校㓤𩯀 hiệu cắt tóc

校冊 hiệu sách

hình

形如 hình như

形成 hình thành

hít

𪗀𠓨 hít vào

ho

họ

𣱆吧𠸛 họ và tên

𣱆貅麝 họ Hươu xạ

hoa

花菊 hoa cúc

花桃 hoa đào

花紅 hoa hồng

花梅 hoa mai

花果 hoa quả

hoà

和平 hoà bình

hoá

貨單 hoá đơn

hoan

歡迎 hoan nghên

hoàn

環境 hoàn cảnh

hoãn

緩又𦤾 hoãn lại đến

hòang

黃昏 hòang hôn

học

學生 học sinh

學習 học tập

hỏi

hôm

𣋚𣈒 hôm kìa

𣋚𠉞 hôm nay

𣋚過 hôm qua

hòn

𡉕島 hòn đảo

hót

hồ

湖還劍 Hồ Hoán Kiềm

胡志明 Hồ Chí Minh

hổ

hộ

護照 hộ chiếu

hội

會安 Hội An

會春 Hội xuân

會話 hội thoại

hôn

  • hôn 〈越〉

㖧𪗀 hôn hít 〈越〉

㖧𦣗 hôn nhau 〈越〉

㖧踣 hôn vội 〈越〉

婚期 hôn kỳ

婚禮 hôn lễ

婚姻 hôn nhân

婚配 hôn phối

婚夫 hôn phu 〈越〉

婚事 hôn sự

婚妻 hôn thê 〈越〉

婚娶 hôn thú

婚約 hôn ước

昏迷 hôn mê

昏君 hôn quân

hồng

hộp

hời

侅價 hời giá

hợi

hơn

欣姅 hơn nữa

hợp

合理 hợp lý

huế

hút

  • hút,䀡添: hấp

吸𧆄 hút thuốc

huyết

血壓 huyết áp

虚閧 hư hỏng

hứa

許㖧 hứa hôn

hương

香𩡋 hương thơm

hy

Persönliche Werkzeuge