I.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

ì

𥑴厄 ì ạch

𥑴𩆢 ì ầm

𥑴㕭 ì eo

ỉa

𥺿沚 ỉa chảy

𥺿滯 ỉa đái

𥺿𩂄 ỉa đùn

𥺿𣿅 ỉa lỏng

𥺿𠓨 ỉa vào

ích

益用 ích dụng

益己 ích kỷ

益利 ích lợi

益𤙩 ích mẫu

im

  • im (Hv yêm)

淹印 im ắng

淹凴 im bẵng

淹別 im bặt

淹𠫾 im đi

淹掩 im ỉm

淹𣼽 im lặng

淹𠿳 im lìm

淹𠵘 im mồm

淹如祠 im như tờ

淹方𡃾 im phăng phắc

ỉm

  • ỉm (Hv yểm)

掩𠒷息 ỉm tin tức

in

  • in (Hv ấn)

印冊 in sách

印𠓨𢚸 in vào lòng

印影 in ảnh

印影𡮣徠 in ảnh bé lại

印沉 in chìm

印𥔧 in chồng

印𡏽 in dập

印㾞 in dấu

印油 in dầu

印碮 in đè

印𠫾 in đi | 銦 nhân

印都泥蚩阿 in đô nê xi a

印型 in hình

印型𤃠 in hình nổi

印頢 in hệt

印花 in hoa

印𠃣 in ít

印空調𠲓 in không đều hàng

印徠 in lại

印厘穌 in li tô | 印平板 in bình bản

印籠影 in lồng ảnh

印𣛠 in máy

印𥊚 in mờ

印𣌝 in nắng

印𤃠 in nổi

印挹殺 in ốp sét

印𣈓 in phơi

印冊 in sách

印漊 in sâu

印暑 in thử

印絲晡 in ti pô | 印字體 in tự thể

印壯 in tráng

inh

𠸄喂 inh ỏi

𠸄𦖻 inh tai

ình

  • ình (Hv anh)

英益 ình ịch

ĩnh

  • ĩnh (Hv anh)

英䏾 ĩnh bụng

ít

𠃣𣈜𢖕 ít ngày sau

𠃣𣇊 ít bữa

𠃣𠫾 ít đi

𠃣咦 ít gì

𠃣𣋚 ít hôm

𠃣欣 ít hơn

𠃣欣羅 ít hơn là

𠃣𥹰 ít lâu

𠃣𥹰姅 ít lâu nữa

𠃣買𠫾 ít mãi đi

𠃣𪉾 ít mặn

𠃣𤮿 ít ngọt

𠃣𠊚𣄒 ít người ở

𠃣壹共 ít nhất cũng

𠃣𡗉 ít nhiều

𠃣𡗉噲羅 ít nhiều gọi là

𠃣如世 ít như thế

𠃣呐 ít nói

𠃣姅 ít nữa

𠃣煨 ít ỏi

𠃣過 ít quá

𠃣𠚢 ít ra

𠃣𠚢共 ít ra cũng

𠃣𧡊 ít thấy

𠃣𢆫 ít tuổi

iu

  • iu (Hv yêu)

夭夭 iu ỉu

ỉu

  • ỉu (Hv yêu)

夭悼 ỉu xịu

Persönliche Werkzeuge