K.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

kem

兼𠸟𤿦 kem bôi da

kém

keo

䐧𧍴 keo dán

kéo

𢫃𨱽 kéo dài

kẻo

kế

計算 kế toán

kể

𠸥𡀯 kể chuyện

kết

結婚 kết hôn

結束 kết thúc

結果 kết quả

kêu

kia

kiểm

檢查 kiểm tra

kiểu

kim

金類 kim loại

kinh

經濟 kinh tế

㹵𢟖 kinh tởm

kịp

趿時 kịp thời

kỹ

伎師 kỹ sư

記𠸛 ký tên

Persönliche Werkzeuge