KH.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

khá

可𥰊 khá thấp

khác

恪𦣗 khác nhau

khách

客棧 khách sạn

khát

khăn

䘜𩈘 khăn mặt

䘜𣦰牀 khăn trải giường

khắp

掐每坭 khắp mọi nơi

khâu

khẩu

口味 khẩu vị

khéo

khi

欺鬧 khi nào

khỉ

khó

khoa

科學 khoa học

khoai

𧃷西 khoai tây

khoan

寬容 khoan dung

khoảng

khóc

khoẻ

khói

khô

không

空包𣉹 không bao giờ

空只 không chỉ

空敢 không dám

空𨁪 không dấu

空得 không được

空氣 không khí

空沛 không phảy

空𢭿空𠬠分𤾓 không phảy không một phần trăm

空𢭿𠄼 không phảy năm

空𡫡 không sao

空勢信得 không thể tin được

khởi

𦜹行 khởi hành

khuôn

𣟂𩈘 khuôn mặt

Persönliche Werkzeuge