L.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

纙裙襖 quần áo

𦲿𣑎洟洨 lá rơi rì rào

蘿書 lá thư

lạ

lạc

落後 lạc hậu

lái

梩車 lái xe

lại

làm

爫餅 làm bánh

爫朱慣 làm cho quen

爫害 làm hại

爫貨單 làm hoá đơn

爫恩 làm ơn

爫煩 làm phiền

爫役 làm việc

爫役遶軋 làm việc theo ca

  • 爫𡑰 làm vưòn

làn

làng

láng

鄰𡎠 láng giềng

lạnh

lãnh

領事 lãnh sự

領事館 lãnh sự quán

lăm

lắm

lắng

啷𦖑 lắng nghe

  • lặng (Hv lãng)

浪𨤰 lặng lẽ silent

lần

𠞺頭先 lần đầu tiên

𠞺姅 lần nữa

𠞺𢖕 lần sau

悋𦣗 lẫn nhau

lập

立家庭 lập gia đình

lâu

lầu

樓𩇢 lầu xanh (brothel)

lầy

𤀛𡎛 lầy bùn

len

lên

𨖲斤 lên cân

𨖲𤖹 lên lớp

lịch

歷事 lịch sự

歷史 lịch sử

liên

【聯邦】 liên bang

【聯係】 liên hệ

【連部】 liên bộ

【連關】 liên quan

linh

靈魂 linh hồn

靈穆 linh mục

lít

loại

loãng

lồi

𡋃感恩 lồi cảm ơn

𡋃𠰙 lồi khen

lông

lời

lớn

lợn

lớp

𤖹學 lớp học

lúa

穭𥡗 lúa má

luân

倫敦 Luân Đôn

luật

律家 luật gia

律師 luật sư

luôn

㫻㫻 luôn luôn

luyện

練習 luyện tập

lúc

lục

lừa

驢倒 lừa đảo

lửa

lược

lười

𢜞怲 lười biếng

lưỡi

lương

糧食 lương thực

ly

離異 ly dị

離婚 ly hôn

李常傑 Lý Thường Kiệt

履歷 lý lịch

Persönliche Werkzeuge