M.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

𦓡群 mà còn

馬來 mã lai

mái

mang

mạnh

mào

芼𪃿 mào gà

mão

mát

𩗂渼 mát mẻ

mau

𨖧勵 mau lẹ

màu

牟色 màu sắc

máu

may

máy

𣛠影 máy ảnh

𣛠𩙻 máy bay

𣛠𩙻 máy bay

𣛠𩙻直升 máy bay trực thăng

𣛠電話 máy điện thoại

𣛠𥿤 máy khâu

𣛠收聲 máy thu thanh

𣛠噝韋 máy ti vi

𣛠微併 máy vi tính

mặc

𧞾襖 mặc áo

𧞾哿 mặc cả

𧞾試 mặc thử

mặn

măng

𥭶西 măng tây

mắng

mắt

mâm

mất

mây

mấy

買𣉹 mấy giờ

買𠞺 mấy lần

mẹ

mèo

mép

mét

mệt

miền

沔北 miền Bắc

沔南 miền Nam

沔中 miền Trung

miến

緬甸 miến điền

mỉm

𠽊䶞 mỉm cười

mọi

món

𦁺𩛖 món ăn

mong

mỏng

mồ

𣳡灰 mồ hôi

mốc

mộc

木魚 mộc ngư

木耳 mộc nhĩ

môi

腜場 môi trường

mỗi

một

𠬠𡭱 một chút

𠬠𠃣 một ít

𠬠𡫫姅 một lần nữa

𠬠𨉟 một mình

𠬠𢭿𠀧 một phảy ba

𠬠分𠄩 một phần hai

mở

𨷑嘎 mở ca

𨷑𨷶 mở cửa

𨷑頭 mở đầu

𨷑𠚢 mở ra

mỡ

mời

𠶆翁𠶖渃! mời ông uống nước!

mới

  • mù (目不明)

𥊦𡨸 mù chữ (illiterate)

𥊦𥅦 mù loà (blind)

𩹮拶 mù tạt

mủ

mua

𧷸𧸝 mua bán

𧷸𣘊 mua đồ

𧷸𨷑行 mua mở hàng

𧷸懺 mua sắm

mùa

務𩄎 mùa mưa

múa

𦨂𦑗 múa quạt

𦨂𢭻 múa xoè

mục

木𦟻 mục nát

牧師 mục sư

mùi

味𦤠 mùi hôi

味𩡋 mùi thơm

mùi

𤺯𤷿 mụn nhọt

muối

muốn

muộn

晚欣 muộn hơn

mưa

𩅹𩘪 mưa giông

𩅹𩄳耒 mưa tạnh rồi

mừng

𢜏𢆫 mừng tuổi

mươi

mười

𨑮萬 mười vạn

mượn

摱𧵑 mượn của

摱朱𠊚鬧 mượn cho người nào

mỹ

美洲 mỹ châu

美藝 mỹ nghệ

Persönliche Werkzeuge