N.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

nải

㭁桎 nải chuối

nam

南部 Nam Bộ

nạn

難𣹕 nạn lụt

nào

nay

này

năm

𢆥呢 năm này

𢆥外 năm ngoái

𢆥𢖕 năm sau

𢆥𠓀 năm trước

nằm

nặng

𨤼𥳉 nặng đô

nấm

nâng

㨢𨖲 nâng lên

nâu

𣘽潭 nâu đậm

𣘽𤁕 nâu nhạt

nấu

ném

nên

nền

𡋂工業 nền công nghiệp

𡋂農業 nền nông nghiệp

nếu

nĩa

niềm

念𠴑 niềm nở

nói

呐終 nói chung

呐𡀯 nói chuyện

呐𡀯𠇍𦣗 nói chuyện với nhau

呐嚉 nói dối

呐得 nói được

呐𠬠噔,爫𠬠𡑩 nói một đằng, làm một nẻo

呐𢗖 nói nhầm

nóng

nổi

  • 浽㗂 nổi tiếng

nội

内容 nội dung

nông

農業 nông nghiệp

農村 nông thôn

nơi

坭生 nơi sinh

núc

𠴐胳 núc cặc

núi

𡶀𥒥 núi đá

nữ

nửa

nước

渃印度 nước ấn độ

渃英 nước anh

渃𦷨 nước chè

渃𥒥 nước đá

渃德 nước đức

渃花 nước hoa

渃狫 nước lào

渃馬來 nước mã lai

渃外 nước ngoài

渃法 nước pháp

渃泰蘭 nước thái lan

渃瑞典 nước thuỵ điển

渃瑞士 nước thuỵ sĩ

Persönliche Werkzeuge