NG.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

nga

ngã

我四 ngã tư

ngạc

愕然 ngạc nhiên

ngại

ngàn

ngạo

傲𨄼 ngạo dời

傲慢 ngạo mạn

ngay

𣦍𣦛 ngay thẳng

ngày

𣈜箕 ngày kia

𣈜𣈒 ngày kìa

𣈜𣈕 ngày mai

𣈜忋 ngày nghỉ

𣈜𣎃𢆥生 ngày tháng năm sinh

ngắm

𥋴𥆾 ngắm nhìn

ngắn

ngân

銀行 ngân hàng

ngất

𤴥𠫾 ngất đi

nghe

𦖑呐 nghe nói

nghèo

nghệ

藝術 nghệ thuật

nghỉ

儗𢥷 nghỉ ngơi

儗法 nghỉ phép

nghĩa

義羅 nghĩa là

義務 nghĩa vụ

nghìn

ngõ

𨳱險 ngõ hẻm

ngọ

ngoài

ngoại

外幣命 ngoại tệ mạnh

外語 ngoại ngữ

ngọc

玉帝 Ngọc Đế

玉皇上帝 Ngọc Hoàng Thượng Đế

玉皇大帝 Ngọc Hoàng Đại Đế

ngoẻo

ngon

ngón

𢴝𢬣 ngón tay

𢴝𢬣𡡇 ngón tay cái

ngọt

ngô

  • 吳權 Ngô Quyền

ngôi

𡾵家 ngôi nhà

ngồi

ngôn

言語 ngôn ngữ

ngu

ngủ

𥄬𧽈 ngủ dậy

ngũ

五果 Ngũ Quả

nguồn

nguy

危機 nguy cơ

危險 nguy hiểm

nguyền

𡅫嚕 nguyền rủa

nguyễn

阮攸 Nguyễn Du

阮惠 Nguyễn Huệ

阮潘正 Nguyễn Phan Chánh

阮水 Nguyễn thuỷ

阮廌 Nguyễn Trãi

nguyệt

月報 nguyệt báo

月表 nguyệt biểu

月俸 nguyệt bổng

月琴彈 nguyệt cầm đàn

月球 nguyệt cầu

月道 nguyệt đạo

月殿 nguyệt điện

月華 nguyệt hoa

月期 nguyệt kì

月忌 nguyệt kị

月老 nguyệt lão

月斂 nguyệt liễm

月娥 nguyệt nga

月費 nguyệt phí

月光 nguyệt quang

月桂 nguyệt quế

月刊 nguyệt san

月盡 nguyệt tận

月食 nguyệt thực

月望 nguyệt vọng

ngữ

語法 ngữ pháp

ngựa

ngược

逆徠 ngược lại

người

𠊚𩛖𡮠 người ăn mày

𠊚𠫾𤜬 người đi săn

𠊚德 người đức

𠊚梩車 người lái xe

𠊚鄰𡎠 người láng giềng

𠊚離異𠫾𡢼 người ly dị đi vợ

𠊚離異𠫾𨤯 người ly dị đi chồng

𠊚美 người Mỹ

𠊚𤐛𤇮 người nấu bếp

𠊚俄 người nga

𠊚翻譯 người phiên dịch

𠊚𢧲 người ta

𠊚西 người tây

𠊚接客 người tiếp khách

𠊚𢞅 người yêu

ngực

Persönliche Werkzeuge