NH.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

nha

牙士 nha sĩ

芽莊 Nha Trang

nhà

庌報 nhà báo

庌嘎 nhà ga

庌欱 nhà hát

庌客 nhà khách

庌經營 nhà kinh doanh

庌𣛠 nhà máy

庌剖術 nhà phẫu thuật

庌𥚤 nhà thờ

庌囚 nhà tù

庌文 nhà văn

庌衛生 nhà vệ sinh

庌𢁨 nhà vua

庌出版 nhà xuất bản

nhá

呀𩛖𥢆 nhá ăn riêng

nhãn

nhanh

𨗜𨖲 nhanh lên

𨗜勵 nhanh lẹ

nhảy

趂潭 nhảy đầm

nhắc

𠲤又 nhắc lại

nhân

因𣋑 nhân dịp

人權 nhân quyền

人員 nhân viên

nhận

𢭝工作 nhận công tác

𢭝得 nhận được

nhấp

扖口 nhấp khẩu

nhất

壹零 Nhất Linh

nhật

日印 nhật ấn

日本 nhật Bản

日報 nhật báo

日球 nhật cầu

日支 nhật chi

日至 nhật chí

日夜 nhật dạ

日用 nhật dung

日道 nhật đạo

日華 nhật hoa

日記 nhật ký

日令 nhật lệnh

日月 nhật nguyệt

日光 nhật quang

日心 nhật tâm

日食 nhật thực

日程 nhật trình

日誦 nhật tụng

日線 nhật tuyến

日射計 nhật xạ kế

日出 nhật xuất

nhé

nhẹ

𨏄𡡂 nhẹ nhàng

nhị

nhiệm

任務 nhiệm vụ

nhiều

𡗉欣 nhiều hơn

𡗉過 nhiều quá

nhìn

nhỏ

nhóm

nhờ

nhớ

𢖵家 nhớ nhà

nhỡ

nhút

葖㦉 nhút nhát

như

如羅 như là

如勢呢 như thế này

nhưng

仍𦓡 nhưng mà

Persönliche Werkzeuge