O.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

oan

  • 冤 oan [ mịch - thố ]

[冤] oan [冤仇] oan cừu [冤家] oan gia [冤刑] oan hình [冤魂] oan hồn [冤氣] oan khí [冤牽] oan khiên [冤苦] oan khổ [冤酷] oan khốc [冤屈] oan khuất [冤命] oan mệnh/mạng [冤曲] oan khúc [冤業] oan nghiệp [冤孽] oan nghiệt [冤憤] oan phẫn [冤伏] oan phục [冤訴] oan tố [冤罪] oan tội [冤債] oan trái [冤抑] oan ức [冤枉] oan uổng

oán

  • 怨 oán [ oán - tâm ]

[怨] oán [怨仇] oán cừu [怨𢢂] oán ghét [怨𠻆] oán trận [怨恨] oán hận [怨𢤞] oán hờn [怨嘆] oán thán [怨酬] oán thù [怨責] oán trách

oản

  • 𥺹 oản [ mễ + 1/2oản ]

[𥺹] oản

oang

  • 𠻄 oang [ khẩu + hoang ]

[𠻄] oang [𠻄嚯] oang oác [𠻄𠻄] oang oang

Persönliche Werkzeuge