Q.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

quá

過程 quá trình

quả

果柑 quả cam

果𣘃 quả cây

果𡐙 quả đất

果𣒱 quả xoài

quan

關心𦤾 quan tâm đến

關重 quan trọng

quán

館𩛖 quán ăn = restaurant; inn

館𩛖越南 quán ăn Việt nam = vietnamese restaurant

館𩛖𧣲唐 quán ăn cạnh đường = diner

館𩛖𨏄 quán ăn nhẹ = snack bar

館𩛖自服務 tự phục vụ = cafeteria

quạt

𦑗𣛠 quạt máy

𦑗塵 quạt trần

quay

quần

裙𡭕 quần cụt

裙律 quần lót

裙𥐇 quần ngắn

裙事 quần xì

quẹt

𢵮焰 quẹt diêm

quê

圭鄉 quê hương

quên

𢟚𡘮 quên mất

quốc

國路 quốc lộ

國際 quốc tế

國籍 quốc tịch

quy

規則 quy tắc

quý

貴寶 quý báu

quyển

卷冊 quyển sách

卷數𢬣 quyển sổ tay

quyết

決定 quyết định

Persönliche Werkzeuge