S.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

sa

  • 沙 sa [thuỷ + thiểu]

【沙門】sa môn = 沙門

【沙漠】sa mạc = 沙漠

【沙石】sa thạch = 沙石

  • 鹺 sa [Hv ta]
  • 莎 sa [thảo + sa]

【莎辣】sa lát = 沙律

  • 蹉 sa [túc + sái]

【蹉𠓨𢬣敵】sa vào tay địch = 落入敵手

【蹉我】sa ngã =

【蹉𦵘】sa sả =

【蹉立】sa sầm =

【蹉淬】sa sút =

【蹉汰】sa thải = 解僱、炒魷魚

  • 奢 sa [đại + giả]

【奢侈】sa sỉ = 奢侈

sách

  • 冊 sách [ - ]

冊影 sách ảnh

sạch

  • 滌 sạch [ Hv địch ]

滌𠱊 sạch sẽ

sai

  • 差 sai

差瀶 sai lầm

sài

  • 柴 sài

柴棍 sài gòn

sản

  • 產 sản

產品 sản phẩm

產品美藝 sản phẩm mĩ nghệ

產出 sản xuất

sang

  • 𢀨 sang

𢀨重 sang trọng

sáng

  • 𤏬 sáng

sao

  • 𡫡 sao

𡫡英瘖㺞神嘑? Sao anh ốm dữ thần hả?

  • 𣋀 sao

sát

  • 殺 sát

殺𣹞 sát trùng

sau

  • 𢖕 sau

𢖕𥯉 sau đó

sáu

  • 𦒹 sáu

say

  • 醝 say

醝悧 say rượi

sẵn

  • 産 sẵn

産床 sẵn sàng

sắp

  • 𢯛 sắp

𢯛細 sắp tới

sắt

  • 𨫊 sắt

sân

  • 𡓏 sân

𡓏𩙻 sân bay

𡓏家 sân nhà

𡓏上 sân thượng

𡓏運動 sân vận động

sâu

𧒇𧐾 sâu bọ

sầu

𣜷𥢆 sầu riêng

sẽ

sen

sinh

生𤯿 sinh đẻ

生日 sinh nhật

生日𢝙𨤔! sinh nhật vui vẻ!

生𠚢 sinh ra

生員 sinh viên

so

𨏧𠁔 so sánh

số

數空 số không

數量 số lượng

數分 số phận

sông

瀧九龍 sông Cửu Long

瀧𡒘 sông đào

瀧紅 sông hồng

瀧香 Sông Hương

sống

𤯨於 sống ở

𤯨𥹰𤾓𢆫 Sống lâu trăm tuổi

sốt

sở

所惕 sở thích

sợ

𢜝㤥𠓀 sợ hãi trước

sớm

𣋽欣 sớm hơn

sơn

súc

㗜𠱄 súc miệng

sung

充暢 sung sướng

sút

淬斤 sút cân

suy

揣儗 suy nghỉ

sự

事曉別 sự hiểu biết

事結束 sự kết thúc

事件 sự kiện

事實 sự thật

事𧵳害 sự thiệt hại

事通報 sự thông báo

事扠𢯒 sự xoa bóp

sử

使用 sử dụng

sửa

  • 𢯢 sửa (thủ + sở)

【𢯢𡪇】 sửa chữa

【𢯢𣌒】 sửa đổi

sữa

sức

飾劸 sức khoẻ

飭劸𣼭滛 Sức khoẻ dồi dào

sửu

Persönliche Werkzeuge