T.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

ta

tả

寫得 tả được: 空体寫得 không thể tả được

寫吏 tả lại

袏𧛷 tả tơi

tách

tai

災難 tai nạn

tài

  • tài : 貝 bối + 才 tài

財款 tài khoản

tại

在𡫡 tại sao

tam

tám

tạm

暫別 tạm biệt

暫𠞹 tạm dứt

tảng

磉𥒥 tảng đá

tạp

雜誌 tạp chí

tàu

艚水 tàu thuỷ

tay

tắm

浸𣌝 tắm nắng

tăng

增𨖲 tăng lên

tắt

𤎕炳 tắt đèn

𤎕嘎 tắt ga

tâm

心魂 tâm hồn

tấm

𤗲椇 tấm gỗ

𤗲𨩍 tấm gương

tân

新年 Tân Niên

tấn

進攻 tấn công

tấp

卌𨃺 tấp nập

tập

集體 tập thể

集體育 tập thể dục

tất

𤲃哿 tất cả

畢年 tất niên

必然 tất nhiên

tây

西北 tây bắc

tẩy

洗滌 tẩy sạch

tem

tên

𠸛噲 tên gọi

𠸛𥢆 tên riêng

tết

節元旦 tết nguyên đán

tiếc

惜過 tiếc quá

tiêm

𢬅防 tiêm phòng

tiệm

店𩛖 tiệm ăn 〈南〉

tiền

錢糧 tiền lương

錢𠓺如渃 tiền vô như nước

tiếng

㗂英 tiếng anh

㗂德 tiếng đức

㗂弄 tiếng lóng

㗂媄𤯰 tiếng mẹ đẻ

㗂呐 tiếng nói

㗂渃碎 tiếng nước tôi

㗂法 tiếng pháp

㗂普通 tiếng phổ thông

㗂廣東 tiếng quảng đông

㗂越 tiếng việt

tiếp

接客 tiếp khách

接續 tiếp tục

tiết

節儉 tiết kiệm

tiêu

消化 tiêu hoá

tiểu

小說 tiểu thuyết

tìm

尋𧡊 tìm thấy

tin

𠒷報 tin báo

𠒷報紙 tin báo chí

𠒷火患 tin hoả hoạn

𠒷𢞂 tin buồn

𠒷𢀷 tin cẩn

𠒷𢚁 tin cậy

𠒷𢟘 tin chắc

𠒷振動 tin chấn động

𠒷用 tin dùng

𠒷㺞 tin dữ

𠒷特別 tin đặc biệt

𠒷電 tin điện

𠒷訰 tin đồn

𠒷𢲧觸動 tin gây xúc động

𠒷迭筋 tin giật gân

𠒷學 tin học

𠒷空中事實 tin không đúng sự thật

𠒷控怯 tin khủng khiếp

𠒷𡅐 tin lành

𠒷密 tin mật

𠒷𡤓 tin mới

𠒷𥐇 tin ngắn

𠒷𠰃 tin nhảm

𠒷𪆒 tin nhạn

𠒷發 tin phát

𠒷發無綫 tin phát vô tuyến

𠒷遶 tin theo

𠒷時事 tin thời sự

𠒷時節 tin thời tiết

𠒷召集 tin triệu tập

𠒷息 tin tức

𠒷息報紙 tin tức báo chỉ

𠒷息𣠕𠓑 tin tức chưa rõ

𠒷息𡤓壹 tin tức mới nhất

𠒷息體操 tin tức thể thao

𠒷息𪚚旬 tin tức trong tuần

𠒷息𧗱休𩙹 tin tức về hưu bổng

𠒷想 tin tưởng

𠒷想𢟘鎮哴 tin tưởng chắc chắn rằng

𠒷想完全 tin tưởng hoàn toàn

𠒷想𥊦𥆄 tin tưởng mù quáng

𠒷想通報 tin tưởng thông báo

𠒷想𠓨 tin tưởng vào

𠒷𠓨 tin vào

𠒷𩿠 tin vịt

𠒷醜 tin xấu

吀𠳨 xin hỏi

吀𠳨房衛生𣄒兜啊? xin hỏi phòng vệ-sinh ở đâu à?

tín

信𢀷 tín cẩn

信紙 tín chỉ

信主 tín chủ

信用 tín dụng

信用囀接 tín dụng chuyển tiếp

信用缺支 tín dụng khuyết chi

信用𥐇限 tín dụng ngắn hạn

信條 tín điều

信徒 tín đồ

信徒英教 tín đồ anh giáo

信徒𧶮教派 tín đồ của giáo phái

信徒𧶮教派𣄒北美 tín đồ của giáo phái bắc mỹ

信徒道印度 tín đồ đạo Ấn Độ

信徒教派𡇸基 tín đồ giáo phái quây cơ

信徒𡤓 tín đồ mới

信徒新教路德 tín đồ tân giáo lộ đức

信徒遶拜物教 tín đồ theo bái vật giáo

信徒天主教 tín đồ thiên chúa giáo

信號 tín hiệu

信號映𤏬 tín hiệu ánh sáng

信號報揨 tín hiệu báo dừng

信號報動 tín hiệu báo động

信號報𣉹 tín hiệu báo giờ

信號報𠓀 tín hiệu báo trước

信號凴𥶯 tín hiệu bằng còi

信號𢯏𥱬 tín hiệu bẻ ghi

信號警報 tín hiệu cảnh báo

信號急救 tín hiệu cấp cứu

信號阯報 tín hiệu chỉ báo

信號𥶯 tín hiệu còi

信號𢵩 tín hiệu dội

信號電報 tín hiệu điện báo

信號交通 tín hiệu giao thông

信號噲 tín hiệu gọi

信號𣅶𠉝 tín hiệu lúc nghỉ

信號𣛠𦁂 tín hiệu máy bận

信號讓唐 tín hiệu nhường đường

信號艚水𠫾徠 tín hiệu tàu thủy đi lại

信號收軍 tín hiệu thu quân

信號無綫 tín hiệu vô tuyến

信理 tín lý

信義 tín nghĩa

信仰 tín ngưỡng

信念 tín niệm

信女 tín nữ

信票 tín phiếu

信服 tín phục

信石 tín thạch

信潮 tín triều

信物 tín vật

tình

情形 tình hình

情狀 tình trạng

tính

併算 tính toán

tỉnh

to

toàn

全體 toàn thể

toát

撮𣳡𦤠 toát mồ hôi

tóc

tỏi

  • 𢹪 tóm(手 thủ + 糝 tảm)

𢹪𢴑 tóm tắt

tổ

組織 tổ chức

tốc

速度 tốc độ

tộc

族越南 tộc Việt Nam

tôi

碎羅𠊚越南! Tôi là người Việt Nam!

碎𢞅㗂渃碎 Tôi yêu tiếng nước tôi

tối

tội

罪𨤼 tội nặng

tôm

𩵽𤞻 tôm hùm

tôn

尊重 tôn trọng

tồn

存在 tồn tại

tông

宗教 tông giáo

tốt

𡄰業 tốt nghiệp

𡄰業大學 tốt nghiệp đại học

絲縷 tơ lụa

tờ

詞報 tờ báo

詞絏 tờ giấy

tới

tu

𣛪道院 tu đạo viện

tủ

䈹冷 tủ lạnh

tuần

旬呢 tuần này

旬𢖕 tuần sau

旬𠓀 tuần trước

tuất

tục

俗語 tục ngữ

tuổi

từ

詞典 từ điển

詞𡤔 từ mới

詞共㭲 từ cùng gốc

自欺 từ khi

辭塵 từ trần

tứ

tự

自由 tự do

自介紹 tự giới thiệu

自命 tự mình

自然 tự nhiên

自𠒷 tự tin

tức

từng

曾 từng

tươi

tưởng

想象 tưởng tượng

tượng

像紀念 tượng kỷ niệm

像佛 tượng phật

ty

tỷ

Persönliche Werkzeuge