TR.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

trà

  • 茶 trà

茶𣔥 trà chanh

茶𥒥 trà đá

茶藥草 trà dược thảo

茶𩇢 trà xanh

trả

  • 㨋 trả

㨋𠳒 trả lời

㨋錢 trả tiền

trái

  • 債 trái
  • 𢁑 trái

𣡚柑 trái cam

𢁑𣘃 trái cây

𣡚桎 trái chuối

𢁑𦙦 trái tim

tràn

  • 𣼼 tràn

𣼼𣵵 tràn ngập

trang

  • 張 trang

tràng

  • 場 tràng

場錢 tràng tiền

場錢 trường tiền

tranh

  • 爭 tranh

爭𠲹 tranh cãi

  • 𢂰 tranh

𢂰東胡 Tranh Đông Hồ

𢂰刻椇民間東胡 Tranh khắc gỗ dân gian Đông Hồ

𢂰廊胡 Tranh làng Hồ

tránh

  • 𠬉 tránh

𠬉塊 tránh khỏi

trao

  • 𢭂 trao

𢭂𣌒 trao đổi

trăm

  • 𤾓 trăm
  • 𤾓 trăm

𤾓萬 trăm vạn

trăng

  • 𦝄 trăng

𦝄幻 trăng ảo

𦝄白 trăng bạc

𦝄𦓅 trăng già

𦝄𩙍 trăng gió

𦝄下懸 trăng hạ huyền

𦝄花 trăng hoa

𦝄缺 trăng khuyết

𦝄𨖲 trăng lên

𦝄𦧜鐮 trăng lưỡi liềm

𦝄蜜 trăng mật

𦝄𠚐 trăng mọc

𦝄𥊚 trăng mờ

𦝄𧀒 trăng non

𦝄清 trăng thanh

𦝄上弦 trăng thượng huyền

𦝄𤍄 trăng tỏ

𦝄𤽸 trăng trắng

𦝄僚 trăng treo

𦝄𧷺 trăng tròn

𦝄𠶡 trăng trối

trắng

  • 𤽸 trắng

trần

  • 塵 trần

塵家 trần nhà

trâu

  • 𤛠 trâu

𤛠印度 trâu ấn độ

𤛠𡄨𠞛 trâu non thiến

tre

  • 椥 tre / tri
  • 𥯌 tre

trẻ

  • 稚 trẻ / trĩ
  • 𥘷 trẻ

𥘷垻𠁀 trẻ bụi đời

𥘷𡥵 trẻ con

𥘷欣 trẻ hơn

𥘷墓𡦶 trẻ mồ côi

𥘷疏生 trẻ sơ sinh

𥘷中 trẻ trung

trèo

  • 𨅹 trèo

𨅹𨖲 trèo lên

trên

  • 𨕭 trên

trị

  • 治 trị

治病 trị bệnh

triết

  • 哲 triết

哲學 triết học

triều

  • 朝 triều

朝鮮 triều tiên

triệu

  • 兆 triệu

trình

  • 程 trình

程度 trình độ

trò

  • 𠻀 trò

𠻀𨔈 trò chơi

tròn

  • 𧷺 tròn

trong

  • 𪚚 trong
  • 𥪝 trong

𥪝𠬠陣𥒥捠,𢖕丿𨔈羅得儗𢥷 Trong một trận đá banh, sau 45 phút chơi là được nghỉ ngơi.

trốn

  • 𧾌 trốn

trồng

  • 種 trồng

種𢫖 trồng trọt

trống

  • 𥨨 trống

trở

  • 𠭤 trở

𠭤徠 trở lại

𠭤𢧚 trở nên

𠭤𢧚成 trở nên thành

𠭤礙 trở ngại

𠭤成 trở thành

𠭤𡗅 trở về

trời

  • 𡗶 trời

𡗶𤅶 trời biển

𡗶𣋂 trời chiều

𡗶𣊎秩 trời chớp giật

𡗶當𩅹 trời đang mưa

𡗶𡐙 trời đất

𡗶𢣹𤏬 trời hửng sáng

𡗶𠲖 trời ơi

𡗶佛 trời phật

𡗶𩇢 trời xanh

trung

  • 中 trung

中國 trung quốc

中部 Trung Bộ

中心 trung tâm

trúng

  • 中 trúng

中的 trúng đích

truyền

  • 傳 truyền

傳統 truyền thống

trứng

  • 𠨡 trứng

trước

  • 𠓀 trước

𠓀𥃞 trước hết

𠓀欺 trước khi

𠓀先罗霄𢧚進步㗂越 trước tiên là Tiêu nên tiến bộ tiếng Việt

trương

  • 張 trương

張永記 Trương Vĩnh Ký

trường

  • 塲 trường

塲大學 trường đại học

塲學 trường học

trượt

  • 跌 trượt
Persönliche Werkzeuge