V.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

va

𠇕瓼 va-li

vác

𦠰𩈘𨖲 vác mặt lên

vài

𠄽𠞺 vài lần

vải

𡲫茇 vải bạt

vạn

萬事如意 Vạn sự như ý

萬壽 vạn thọ

vàng

黃鶯 vàng anh

黃蘿 vàng lá

vành

栐車 vành xe

vào

𠓨𡕵 vào hè

𠓨𣅶 vào lúc

𠓨𢆥 vào năm

𠓨次𠄩 vào thứ hai

𠓨次四 vào thứ tư

vay

𧹋賚 vay lãi

văn

文化 văn hoá

文學 văn học

文件 văn kiện

文風 văn phong

文房 văn phòng

vắng

咏𩈘 vắng mặt

vấn

問題 vấn đề

vâng

vầng

暈𣎞哭 Vầng trăng khóc

vật

物象徵 vật tượng trưng

vậy

ve

蟡𣜷 ve sầu

派去回 vé khứ hồi

派𣛠𩙻 vé máy bay

vẽ

𦘧樸 vẽ phác

về

𧗱𧀟 về đầy

𧗱家 về nhà

𧗱尒 về nhé

𧗱休 về hưu

vệ

衛生 vệ sinh

vết

𤵖傷 vết thương

爲勢朱𢧚 vì thế cho nên

譬喻如 ví dụ như

vị

位主席 vị chủ tịch

位客 vị khách

位置 vị trí

viết

曰𨖲 viết lên

曰書 viết thư

việt

越共 việt cộng

越共𦣰塳 việt cộng nằm vùng

越橋 việt kiều

越南 việt nam

越語 việt ngữ

越位 việt vị

vịnh

泳下龍 vịnh Hạ Long

vỏ

𤿭包 vỏ bao

vòng

𠺯䤲 vòng xích

無理 vô lý

無罪 vô tội

無線傳形 vô tuyến truyền hình

vỗ

𢯞𢬣 vỗ tay

vội

踣黄 vội vàng

vợ

𡢼𡮣 vợ bé

vở

𡳩劇 vở kịch

vỡ

𥖑䏾 vỡ bụng

với

𦜘𡊨婆 vú đàn bà

𦜘動物 vú động vật

𦜘㛪 vú em

𦜘𦓅 vú già

𦜘者 vú giả

𦜘𩟼 vú nuôi

𦜘婦女 vú phụ nữ

𦜘𣷲 vú sữa

𦜘𡚢 vú to

𦜘撝 vú vê

武器 vũ khí

vui

𣡝𢜏 vui mừng

vùng

𡓄熱帶 nhiệt đới

vũng

淎艚 Vũng Tàu

vuông

𣄇角 vuông góc

𣄇𧷺 vuông tròn

vừa

𣃣···𣃣 vừa ... vừa

𣃣𡤓 vừa mới

𣃣𢱨 vừa vặn

vườn

𡑰𣘃 vườn cây

vứt

𢪥𠫾 vứt đi

Persönliche Werkzeuge