X.vie

Aus Sinogermania

Wechseln zu: Navigation, Suche

xa

奢侈 xa xỉ

𤥭肪 xà phòng

xả

社會 xã hội

xạ

xác

𩩬𣩂 xác chết

xái

xải

xam

xám

  • xám (Hv lam)

xan

xán

xanh

  • 撐 xanh
  • 橕 xanh
  • 赬 xanh
  • 𩇢 xanh

𩇢碧 xanh biếc

𩇢姑班 xanh cô ban

𩇢工人 xanh công nhân

𩇢𤿦𡗶 xanh da trời

𩇢蘿𣘃 xanh lá cây

𩇢蘿𥢂 xanh lá mạ

𩇢藍 xanh lam

𩇢藍溂 xanh lam nhạt

𩇢藍𧺀 xanh lam thẫm

𩇢𣗱 xanh lè

𩇢曥 xanh lơ

𩇢綠 xanh lục

𩇢綠𩹯 xanh lục tươi

𩇢買 xanh mãi

𩇢衊 xanh mét

𩇢𠖯 xanh ngắt

𩇢溂 xanh nhạt

𩇢𤁕 xanh nhợt

𩇢渃𤅶 xanh nước biển

𩇢拂𤿦𡗶 xanh phớt da trời

𩇢荑 xanh rì

𩇢寅 xanh rờn

𩇢𧺀 xanh thẫm

𩇢𨨧 xanh thép

𩇢𤋾 xanh um

𩇢𩇢 xanh xanh

𩇢𡁞 xanh xao

xao

xảo

xay

𡏦𥩯 xay dựng

xâm

xâu

xây

磋𢧚 xây nên

磋𥩯亭厨榮光 xây dựng đình chùa vinh-quang

xẩy

  • xẩy (Hv xỉ)

侈𠚢 xẩy ra

xe

車巴 xe buýt

車踏 xe đạp

車電 xe điện

車焒 xe lửa

車𣱬 xe hơi

車𣛠 xe máy

車膜酥 xe mô-tô

車烏酥 xe ô-tô

車運載 xe vận tải

車則侈 xe tắc-xi

𢹊𥛭 xé lẻ

xem

䀡𧴤 xem bói

xế

xi

企業 xí nghiệp

xỉ

xích

䤲轤 Xích-lô

xiêm

xiểm

xiên

xiển

xiễn

xiềng

xiệp

xiết

xin

吀嘲 xin chào

吀𥓹 xin lỗi

吀暫別 xin tạm biệt

xinh

𦎡𢷂 xinh xắn

𦎡𦎡 xinh xinh

xoa

xóa

xọa

xoang

xoát

xông

𨃸家 xông nhà

𨃸𡐙 xông đất

xu

xuân

xuẩn

xuất

出版 xuất bản

出口 xuất khẩu

出發 xuất phát

xúc

xui

xung

xuống

𠖈𠁑 xuống dưới

xuy

xúy

xuyên

xuyến

xuyết

xứ

xử

xước

xưng

稱 xưng

xứng

xương

xướng

Persönliche Werkzeuge